Sign In

62.600 loài sinh vật và bài toán giữ gìn tài sản sinh học của Việt Nam

12:29 04/08/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Khoảng 62.600 loài sinh vật đã được xác định cho thấy sự phong phú của tài sản sinh học Việt Nam. Báo cáo về thực trạng quản lý, khai thác, sử dụng và phát huy nguồn lực tài nguyên thiên nhiên giai đoạn 2021-2025 dẫn nguồn WWF ghi nhận thêm 112 loài động, thực vật mới được phát hiện, trong đó 106 loài đặc hữu; đồng thời dẫn thống kê của IUCN cho biết có 406 loài ở tình trạng bị đe dọa. Những con số vừa thể hiện giá trị đặc biệt của đa dạng sinh học, vừa đặt ra một bài toán cấp thiết: bảo vệ loài phải đi cùng bảo vệ sinh cảnh, nguồn gen và các quá trình sinh thái trước sức ép phân mảnh hệ sinh thái, khai thác và buôn bán động vật hoang dã trái pháp luật, biến đổi khí hậu và sinh vật ngoại lai xâm hại.

62.600 loài - một kho tài sản sinh học chưa thể định giá hết

Đa dạng sinh học thường được hình dung bằng những loài động, thực vật quý hiếm. Nhưng giá trị của nó rộng hơn nhiều. Đó là sự phong phú của các loài, nguồn gen và hệ sinh thái; là những mối liên hệ tự nhiên tạo nên khả năng duy trì và phục hồi của môi trường sống.

Theo báo cáo, đến nay Việt Nam có khoảng 62.600 loài sinh vật đã được xác định. tâm có nguồn gen cây trồng và vật nuôi địa phương đa dạng của thế giới.

Nhìn dưới góc độ tài nguyên, đây là một kho tài sản đặc biệt. Một nguồn gen bản địa có thể mang đặc tính chống chịu sâu bệnh hoặc thích nghi với điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Một loài thực vật có thể chứa những hoạt chất chưa được nghiên cứu đầy đủ. Những giống cây trồng, vật nuôi địa phương có thể cung cấp vật liệu di truyền cho chọn tạo giống trong tương lai. Không phải tất cả những giá trị ấy đều đã được khoa học nhận diện và chuyển thành giá trị kinh tế. Bởi vậy, bảo tồn nguồn gen cũng chính là giữ lại những lựa chọn phát triển cho tương lai.

112 loài mới được ghi nhận - thiên nhiên vẫn còn nhiều điều chưa được khám phá

Một chi tiết đáng chú ý trong báo cáo là thông tin dẫn nguồn WWF: 112 loài động, thực vật mới được phát hiện, trong đó 106 loài đặc hữu. Con số này cần được hiểu đúng theo phạm vi của nguồn được báo cáo dẫn lại, nhưng nó gợi mở một vấn đề quan trọng: kho tài sản sinh học của Việt Nam vẫn còn những giá trị chưa được nhận diện đầy đủ. Một loài mới được khoa học ghi nhận không đơn giản chỉ làm danh mục sinh vật dài thêm. Mỗi loài là kết quả của một quá trình tiến hóa dài và tồn tại trong mạng lưới quan hệ với những loài khác cũng như với môi trường sống của nó. Đặc biệt, với loài đặc hữu - những loài có phạm vi phân bố tự nhiên hạn chế - việc mất sinh cảnh có thể tạo ra nguy cơ lớn hơn bởi không dễ tìm thấy quần thể thay thế ở nơi khác. Vì vậy, 106 loài đặc hữu trong số 112 loài mới được báo cáo dẫn lại càng cho thấy giá trị và trách nhiệm bảo tồn của Việt Nam đối với những tài sản sinh học mang tính riêng có.

406 loài bị đe dọa - mặt còn lại của sự phong phú

Sự giàu có về đa dạng sinh học đi cùng một thực tế đáng lưu ý. Theo thống kê của IUCN được báo cáo dẫn lại, Việt Nam có 406 loài bị đe dọa. Đặt hai con số cạnh nhau - 62.600 loài đã được xác định và 406 loài bị đe dọa - có thể thấy bài toán của Việt Nam không chỉ là tiếp tục phát hiện thêm các giá trị tự nhiên. Quan trọng hơn là giữ được những giá trị đã biết trước khi chúng suy giảm. Một loài biến mất không chỉ làm giảm một đơn vị trong danh sách đa dạng sinh học. Sự suy giảm của một loài có thể ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn, khả năng thụ phấn, phát tán hạt, cân bằng quần thể hoặc nhiều chức năng khác trong hệ sinh thái. Và nếu một nguồn gen biến mất hoàn toàn, cơ hội nghiên cứu, khai thác hợp lý và sử dụng nguồn gen đó trong tương lai cũng mất theo.

Muốn giữ loài, trước hết phải giữ được nơi sống của loài

Một trong những điểm quan trọng nhất của bảo tồn hiện đại là không thể bảo vệ loài nếu sinh cảnh của chúng liên tục bị thu hẹp và chia cắt. Báo cáo về thực trạng quản lý, khai thác, sử dụng và phát huy nguồn lực tài nguyên thiên nhiên giai đoạn 2021-2025 cảnh báo nhiều hệ sinh thái tự nhiên đang có nguy cơ chịu tác động; việc chuyển đổi đất rừng tự nhiên và những diện tích mặt nước có giá trị có thể ảnh hưởng đến bảo tồn và phát triển bền vững hệ sinh thái. Áp lực phát triển kinh tế - xã hội cũng có thể làm giảm diện tích, chia cắt và phân mảnh các khu bảo tồn cũng như những hệ sinh thái tự nhiên quan trọng. Đây là vấn đề đáng lưu ý. Một khu rừng có thể vẫn còn trên bản đồ, nhưng nếu bị chia thành nhiều mảng nhỏ bởi hạ tầng và các hoạt động phát triển, khả năng kết nối sinh thái có thể suy giảm. Một quần thể động vật có thể vẫn tồn tại nhưng không còn đủ không gian di chuyển, tìm kiếm thức ăn hoặc trao đổi di truyền với các quần thể khác. Bởi vậy, bảo tồn không thể chỉ dựa vào diện tích. Cần quan tâm đồng thời tới chất lượng và tính kết nối của sinh cảnh.

Từ những “ốc đảo bảo tồn” đến mạng lưới sinh thái kết nối

Đến năm 2025, Việt Nam đã có 180 khu bảo tồn thiên nhiên với tổng diện tích hơn 2,6 triệu ha, tăng thêm 4 khu và khoảng 87.000 ha so với năm 2020; đồng thời thành lập mới 3 hành lang đa dạng sinh học. Nếu khu bảo tồn tạo ra những vùng lõi quan trọng cho thiên nhiên, thì hành lang đa dạng sinh học giúp kết nối những vùng lõi đó. Định hướng được báo cáo đặt ra cho giai đoạn tiếp theo cũng rất rõ: nâng cao hiệu quả bảo tồn thông qua gắn kết khu bảo tồn với khu vực ngoài khu bảo tồn; tăng cường kết nối với các khu vực tự nhiên quan trọng khác thông qua hành lang đa dạng sinh học và các biện pháp bảo tồn hiệu quả ngoài khu bảo tồn - OECMs. Đây là bước chuyển đáng chú ý từ bảo tồn từng điểm riêng biệt sang bảo tồn ở quy mô cảnh quan và hệ sinh thái. Nói cách khác, không chỉ cần những nơi để loài “ở”, mà cần cả không gian để hệ sinh thái vận hành.

Buôn bán động vật hoang dã - sức ép trực tiếp lên tài sản sinh học

Bên cạnh mất và phân mảnh sinh cảnh, khai thác quá mức và buôn bán động vật hoang dã trái pháp luật tiếp tục là một sức ép lớn. Báo cáo xác định cần kiểm soát các hoạt động gây tác động tiêu cực tới đa dạng sinh học; kiểm soát việc khai thác, nuôi nhốt, buôn bán và tiêu thụ động vật hoang dã trái pháp luật. Đây không đơn thuần là vấn đề bảo vệ một số loài quý hiếm. Khi một quần thể bị khai thác vượt quá khả năng phục hồi, hệ quả có thể kéo dài nhiều năm. Với những loài có số lượng nhỏ, tốc độ sinh sản thấp hoặc phạm vi phân bố hẹp, khả năng phục hồi càng khó khăn. Do đó, chống buôn bán động vật hoang dã cần được đặt trong một chuỗi quản lý rộng hơn, từ bảo vệ sinh cảnh, kiểm soát khai thác, nuôi nhốt và lưu thông đến giảm nhu cầu tiêu thụ trái pháp luật. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là xử lý vi phạm, mà phải giảm áp lực lên quần thể tự nhiên.

Biến đổi khí hậu đang tạo thêm một lớp sức ép

Nếu mất sinh cảnh và khai thác quá mức là những áp lực trực tiếp, biến đổi khí hậu đang tạo ra một lớp rủi ro phức tạp hơn. Theo báo cáo, nước biển dâng và các hiện tượng thời tiết cực đoan đang dẫn tới lũ lụt, hạn hán, xói lở, nhiễm mặn, cạn kiệt dòng chảy và tác động tới nhiều hệ sinh thái, vùng đất ngập nước quan trọng, đặc biệt tại khu vực ven biển. Vấn đề nằm ở tốc độ thay đổi. Trong điều kiện tự nhiên, các loài có thể thích nghi, dịch chuyển hoặc thay đổi vùng phân bố qua thời gian dài. Nhưng khi môi trường thay đổi nhanh đồng thời với sinh cảnh bị chia cắt, khả năng thích nghi trở nên khó khăn hơn. Một loài cần dịch chuyển để tìm điều kiện sống phù hợp nhưng không còn hành lang sinh thái sẽ đối mặt với rủi ro lớn hơn. Điều đó một lần nữa cho thấy bảo tồn đa dạng sinh học và thích ứng biến đổi khí hậu không thể tách rời. Hệ sinh thái khỏe mạnh giúp tăng sức chống chịu trước khí hậu; ngược lại, thích ứng khí hậu hiệu quả cũng giúp duy trì đa dạng sinh học.

Loài ngoại lai xâm hại - nguy cơ không thể xem nhẹ

Một thách thức khác được báo cáo xác định là sự di nhập của các loài ngoại lai xâm hại và hiệu quả kiểm soát còn hạn chế. Loài ngoại lai không phải lúc nào cũng gây hại. Nhưng khi một loài du nhập có khả năng phát triển mạnh, cạnh tranh nguồn thức ăn, nơi sống hoặc tác động tới các loài bản địa, hệ sinh thái có thể bị thay đổi.Vì vậy, định hướng của Bộ là tăng cường ngăn ngừa, kiểm soát và phòng trừ hiệu quả sinh vật ngoại lai xâm hại; đồng thời tăng cường quản lý an toàn sinh học đối với sinh vật biến đổi gen. Điểm quan trọng ở đây là phòng ngừa thường hiệu quả hơn xử lý khi sinh vật ngoại lai đã lan rộng. Điều đó đòi hỏi giám sát, dữ liệu, cảnh báo sớm và phối hợp giữa nhiều lĩnh vực.

Nguồn gen - phần tài sản ít nhìn thấy nhưng có thể rất giá trị

Trong ba cấp độ của đa dạng sinh học - hệ sinh thái, loài và nguồn gen - nguồn gen thường là phần khó nhìn thấy nhất. Nhưng đây có thể là một trong những tài sản có giá trị lớn trong tương lai. Báo cáo xác định nhiệm vụ tăng cường bảo tồn nguồn gen, quản lý tiếp cận nguồn gen, chia sẻ lợi ích và bảo vệ tri thức truyền thống về nguồn gen. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với một quốc gia có nguồn gen cây trồng và vật nuôi địa phương phong phú như Việt Nam. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, một giống bản địa có khả năng chịu hạn, chịu mặn hoặc chống chịu sâu bệnh có thể trở thành nguồn vật liệu quan trọng cho nông nghiệp. Trong lĩnh vực dược liệu và công nghệ sinh học, một nguồn gen tự nhiên cũng có thể mang giá trị khoa học và thương mại chưa được khám phá. Do đó, bảo tồn nguồn gen không có nghĩa là “cất giữ” tài nguyên. Đó là bảo vệ một ngân hàng sinh học cho đổi mới sáng tạo trong tương lai.

Tiếp cận nguồn gen phải đi cùng chia sẻ lợi ích

Khi nguồn gen được coi là tài nguyên, một vấn đề quan trọng lập tức xuất hiện: ai được hưởng lợi từ việc khai thác và sử dụng tài nguyên đó? Định hướng của báo cáo đặt quản lý tiếp cận nguồn gen cùng với chia sẻ lợi ích và bảo vệ tri thức truyền thống. Cách tiếp cận này có ý nghĩa đặc biệt đối với cộng đồng địa phương. Nhiều tri thức về cây thuốc, giống bản địa, thực phẩm và sử dụng tài nguyên sinh vật được cộng đồng tích lũy qua nhiều thế hệ. Nếu một nguồn gen và tri thức liên quan được phát triển thành sản phẩm có giá trị nhưng cộng đồng không được chia sẻ lợi ích phù hợp, bảo tồn sẽ thiếu một nền tảng công bằng. Ngược lại, khi lợi ích từ tài nguyên sinh học quay trở lại với cộng đồng, người dân có thêm động lực duy trì giống bản địa, tri thức truyền thống và hệ sinh thái. Như vậy, chia sẻ lợi ích cũng là một công cụ bảo tồn.

Công nghệ phải giúp nhìn thấy sự thay đổi của đa dạng sinh học

Một trong những khó khăn của quản lý đa dạng sinh học là rất khó quản trị thứ mà chúng ta không đo lường được. Việt Nam đã có Đề án “Kiểm kê, quan trắc, lập báo cáo và xây dựng cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050”, được phê duyệt tại Quyết định số 2067/QĐ-TTg ngày 8/12/2021. Báo cáo cũng xác định định hướng tiếp tục đẩy mạnh nghiên cứu, ứng dụng khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học. Đây là điều kiện quan trọng để chuyển từ quản lý bằng các danh mục tĩnh sang theo dõi biến động. Không chỉ cần biết Việt Nam có bao nhiêu loài.Cần biết quần thể của chúng đang tăng hay giảm. Sinh cảnh đang phục hồi hay bị thu hẹp. Áp lực từ con người đang tập trung ở đâu. Loài ngoại lai đang lan theo hướng nào. Và biện pháp bảo tồn nào thực sự có hiệu quả. Khi đó, dữ liệu đa dạng sinh học mới thực sự trở thành dữ liệu phục vụ quyết định. 

Một khung chính sách dài hạn đang được hình thành

Giai đoạn 2021-2025 ghi nhận nhiều bước hoàn thiện về chiến lược và quy hoạch. Chiến lược quốc gia về đa dạng sinh học đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 được phê duyệt tại Quyết định số 149/QĐ-TTg ngày 28/1/2022. Tiếp đó, Quy hoạch bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 được phê duyệt tại Quyết định số 1352/QĐ-TTg ngày 8/11/2024. Đầu năm 2025, Chương trình quốc gia về bảo tồn các loài động vật hoang dã nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 được phê duyệt tại Quyết định số 49/QĐ-TTg ngày 8/1/2025. Các văn bản này tạo thành một khung quan trọng để chuyển bảo tồn từ những nhiệm vụ đơn lẻ sang cách tiếp cận dài hạn hơn đối với hệ sinh thái, loài và nguồn gen.

Nhưng bảo tồn vẫn đang thiếu nguồn lực

Báo cáo chỉ ra một hạn chế rất rõ: nguồn tài chính đầu tư cho đa dạng sinh học còn hạn chế. Các mô hình bảo tồn gắn với sinh kế vẫn phân tán, quy mô chưa đồng đều và phần lớn còn ở mức thí điểm. Đây là một nghịch lý. Tài sản sinh học có giá trị lớn nhưng nguồn tiền dành cho duy trì tài sản đó lại hạn chế. Nếu coi đa dạng sinh học chỉ là lĩnh vực môi trường cần ngân sách hỗ trợ, bài toán nguồn lực sẽ rất khó giải quyết. Nhưng nếu coi đây là vốn tự nhiên, cách đặt vấn đề có thể khác. Nguồn gen có thể gắn với nghiên cứu và công nghệ sinh học. Cảnh quan và hệ sinh thái có thể tạo giá trị cho du lịch sinh thái. Bảo tồn có thể gắn với sinh kế cộng đồng. Hệ sinh thái khỏe mạnh tạo ra nhiều dịch vụ cho nông nghiệp, thủy sản và khả năng chống chịu khí hậu. Vấn đề là phải có cơ chế để những giá trị đó được nhận diện và một phần nguồn lực kinh tế quay trở lại cho bảo tồn. Chính vì vậy, báo cáo đặt ra yêu cầu nghiên cứu, xây dựng các cơ chế tài chính, đồng thời tăng nguồn lực tài chính, nhân lực chất lượng cao và trang thiết bị cho bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học.

Không để một loài biến mất trước khi chúng ta biết giá trị của nó

62.600 loài sinh vật đã được xác định là một con số lớn. 112 loài mới được ghi nhận theo nguồn WWF được báo cáo dẫn lại cho thấy thiên nhiên Việt Nam vẫn còn nhiều điều cần tiếp tục nghiên cứu. 106 loài đặc hữu trong nhóm này càng làm nổi bật tính riêng có của tài sản sinh học. Nhưng 406 loài bị đe dọa đồng thời là một cảnh báo. Bởi với đa dạng sinh học, có một sự khác biệt căn bản so với nhiều tài sản khác. Một công trình xuống cấp có thể xây lại. Một thiết bị cũ có thể thay thế.  Nhưng một loài đã tuyệt chủng thì không thể được tái tạo bằng một khoản đầu tư tài chính. Vì vậy, giá trị của bảo tồn không chỉ nằm ở những lợi ích đã biết hôm nay.Nó còn nằm ở những giá trị mà chúng ta chưa kịp khám phá.

Giữ tài sản sinh học chính là giữ dư địa phát triển

Bài toán bảo tồn loài của Việt Nam vì thế không thể giải quyết chỉ bằng việc lập danh sách các loài cần bảo vệ. Cần một hệ thống rộng hơn: bảo vệ loài - bảo vệ nguồn gen - giữ sinh cảnh - kết nối hệ sinh thái - kiểm soát khai thác và buôn bán trái pháp luật - ngăn ngừa sinh vật ngoại lai xâm hại - thích ứng biến đổi khí hậu - xây dựng dữ liệu - và tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng. Đó cũng chính là cách chuyển từ tư duy “cứu từng loài” sang “bảo vệ tài sản sinh học quốc gia”.

Trong một nền kinh tế ngày càng dựa nhiều hơn vào tri thức, công nghệ sinh học, nông nghiệp thích ứng, tài nguyên bản địa và các giải pháp dựa vào thiên nhiên, giá trị của 62.600 loài sinh vật không thể chỉ được tính bằng số lượng loài hiện diện. Đó còn là một kho nguồn gen, một mạng lưới hệ sinh thái và một phần của vốn tự nhiên mà các thế hệ tương lai sẽ tiếp tục cần đến. Vì vậy, giữ gìn đa dạng sinh học không chỉ là giữ lại những gì thiên nhiên đã trao cho Việt Nam. Đó là giữ lại những lựa chọn phát triển mà đất nước có thể cần trong nhiều thập kỷ tới.

CTTĐT

Đánh giá bài viết:
★ ★ ★ ★ ★
(lượt đánh giá: 0, trung bình: 0)
Thả kỳ đà hoa có trong Sách đỏ Việt Nam về rừng tự nhiên Phú Quốc

Thả kỳ đà hoa có trong Sách đỏ Việt Nam về rừng tự nhiên Phú Quốc

Cá thể kỳ đà hoa nặng 20 kg, dài khoảng 2m được người dân phát hiện tại một nhà hàng ở Phú Quốc đã được tái thả về rừng tự nhiên.
Phục hồi và tăng cường bảo tồn các vùng đất ngập nước quan trọng

Phục hồi và tăng cường bảo tồn các vùng đất ngập nước quan trọng

Bộ Nông nghiệp và Môi trường vừa phê duyệt Đề án phục hồi và tăng cường quản lý các vùng đất ngập nước quan trọng giai đoạn 2026-2035, tầm nhìn đến năm 2050.
Đa dạng sinh học - “vốn tự nhiên” cần được nhìn nhận như một nguồn lực phát triển

Đa dạng sinh học - “vốn tự nhiên” cần được nhìn nhận như một nguồn lực phát triển

Đến năm 2025, Việt Nam có 180 khu bảo tồn thiên nhiên với tổng diện tích hơn 2,6 triệu ha, tăng 4 khu và khoảng 87.000 ha so với năm 2020; đồng thời hình thành thêm 3 hành lang đa dạng sinh học. Đằng sau những con số về diện tích bảo tồn là một yêu cầu lớn hơn: cần chuyển từ cách nhìn bảo tồn chủ yếu như một khoản chi cho môi trường sang coi đa dạng sinh học là “vốn tự nhiên” - nền tảng của sinh kế, an ninh sinh thái, khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu và phát triển bền vững. Khi hệ sinh thái được bảo vệ và phục hồi, giá trị tạo ra không chỉ dành cho thiên nhiên, mà trở lại trực tiếp với nền kinh tế và đời sống con người.