Hướng dẫn xây dựng kế hoạch cấp nước an toàn khu vực nông thôn cấp tỉnh và kiểm tra, đánh giá độc lập kế hoạch cấp nước an toàn khu vực nông thôn do Cục Quản lý và Xây dựng công trình thủy lợi (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) ban hành đã đưa ra cách tiếp cận mới trong quản lý nước sạch. Thay vì chờ phát hiện nước không đạt quy chuẩn rồi xử lý, các địa phương được yêu cầu nhận diện và kiểm soát rủi ro ngay từ nguồn nước, công trình đến toàn bộ quá trình vận hành.
Không đợi nước bẩn mới xử lý
Trong nhiều năm, khi đánh giá chất lượng nước sạch nông thôn, sự quan tâm thường tập trung vào kết quả kiểm nghiệm. Nước đạt quy chuẩn hay không được xem là thước đo quan trọng nhất đối với hiệu quả của hệ thống cấp nước.
Tuy nhiên, một mẫu nước đạt quy chuẩn chỉ phản ánh chất lượng tại thời điểm lấy mẫu. Nó không cho biết nguồn nước có đang bị suy giảm hay không, lưu vực khai thác có phát sinh nguy cơ ô nhiễm, đường ống có nguy cơ xâm nhập tạp chất hay đơn vị vận hành có đủ khả năng ứng phó khi xảy ra thiên tai, mất điện hoặc sự cố kỹ thuật.
Thực tế cho thấy nhiều hệ thống cấp nước vẫn thực hiện đầy đủ việc kiểm nghiệm định kỳ nhưng vẫn gặp sự cố do các rủi ro phát sinh từ nguồn nước hoặc quá trình vận hành không được nhận diện và kiểm soát từ sớm.
Chính vì vậy, Hướng dẫn xây dựng kế hoạch cấp nước an toàn khu vực nông thôn cấp tỉnh và kiểm tra, đánh giá độc lập kế hoạch cấp nước an toàn khu vực nông thôn, ban hành kèm theo Quyết định của Cục trưởng Cục Quản lý và Xây dựng công trình thủy lợi (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), đã chuyển trọng tâm từ kiểm soát chất lượng nước ở đầu ra sang quản trị rủi ro trong toàn bộ hệ thống cấp nước. Theo đó, việc xây dựng kế hoạch cấp nước an toàn phải bắt đầu bằng đánh giá hiện trạng nguồn nước, nhận diện các mối nguy, phân tích rủi ro và xây dựng các biện pháp kiểm soát phù hợp đối với từng hệ thống cấp nước.
Nếu trước đây việc quản lý thường tập trung vào kết quả cuối cùng là nước sau xử lý có đạt quy chuẩn hay không, thì cách tiếp cận mới coi an toàn nước sạch là một quá trình liên tục.
Quá trình đó bắt đầu từ việc đánh giá nguồn nước khai thác. Nguồn nước có ổn định hay không, có nguy cơ bị ô nhiễm bởi hoạt động sản xuất, chăn nuôi, sinh hoạt hoặc thiên tai hay không đều phải được xem xét ngay từ khi xây dựng kế hoạch.
Tiếp đó là đánh giá công trình thu nước, hệ thống xử lý, bể chứa, mạng lưới phân phối và điều kiện vận hành. Mỗi khâu đều có thể phát sinh rủi ro và đều cần có biện pháp kiểm soát phù hợp.
Điểm mới của hướng dẫn là không chỉ xác định công trình nào cần đầu tư, mà yêu cầu phân tích đầy đủ các yếu tố có thể ảnh hưởng đến chất lượng và tính liên tục của việc cấp nước. Điều này giúp chuyển từ tư duy “khắc phục sự cố” sang “phòng ngừa rủi ro”.
Đồng thời, trách nhiệm bảo đảm nước sạch không còn chỉ thuộc đơn vị vận hành công trình mà được mở rộng đến chính quyền địa phương và các cơ quan liên quan trong quản lý nguồn nước, sử dụng đất, bảo vệ môi trường và kiểm soát các hoạt động có nguy cơ gây ô nhiễm.
Quản lý nước sạch hướng tới quản trị rủi ro trong toàn bộ hệ thống cấp nước. Ảnh: Trần Thọ.Mỗi công trình phải có “bản đồ rủi ro”
Một nội dung quan trọng của hướng dẫn là yêu cầu nhận diện các mối nguy và đánh giá rủi ro đối với từng hệ thống cấp nước.
Các nguy cơ có thể đến từ nhiều phía: nguồn nước bị ô nhiễm, lưu lượng khai thác suy giảm, thiết bị xuống cấp, mất điện kéo dài, thiên tai, hư hỏng đường ống hoặc những sai sót trong quá trình quản lý, vận hành.
Không phải mọi rủi ro đều có mức độ ảnh hưởng như nhau. Vì vậy, việc đánh giá phải xác định khả năng xảy ra, mức độ tác động và xây dựng biện pháp kiểm soát phù hợp đối với từng nhóm nguy cơ.
Từ kết quả đánh giá này, địa phương mới xác định được công trình nào cần ưu tiên đầu tư, khu vực nào cần tăng cường bảo vệ nguồn nước, hạng mục nào phải nâng cấp hoặc bổ sung phương án dự phòng.
Có thể hình dung đây giống như việc lập một “bản đồ rủi ro” cho từng hệ thống cấp nước. Khi biết rõ những điểm dễ xảy ra sự cố, đơn vị quản lý có thể tập trung nguồn lực xử lý đúng nơi, đúng thời điểm thay vì đầu tư dàn trải hoặc chỉ khắc phục sau khi đã phát sinh hậu quả.
Theo hướng dẫn, quá trình đánh giá này cũng phải được rà soát, cập nhật định kỳ khi điều kiện khai thác nguồn nước, hiện trạng công trình hoặc các yếu tố môi trường có sự thay đổi.
Điểm đáng chú ý là hướng dẫn không thay thế hoạt động kiểm nghiệm chất lượng nước mà đặt hoạt động này trong một chuỗi quản lý tổng thể.
Muốn bảo đảm người dân được sử dụng nước sạch ổn định, việc kiểm soát phải được thực hiện đồng thời ở nhiều khâu: bảo vệ nguồn nước, quản lý công trình, vận hành đúng quy trình, theo dõi các yếu tố môi trường, xây dựng phương án ứng phó sự cố và thường xuyên rà soát, cập nhật kế hoạch khi xuất hiện những nguy cơ mới.
Đó cũng là lý do hướng dẫn yêu cầu các địa phương xây dựng kế hoạch cấp nước an toàn theo chu kỳ 5 năm và tổ chức kiểm tra, đánh giá độc lập việc thực hiện. Chu trình này giúp chuyển từ cách quản lý theo từng thời điểm sang quản trị liên tục dựa trên đánh giá rủi ro.