Sign In

Bước ngoặt ngành tôm: Tất yếu chuyển dịch mô hình phát triển

10:43 15/04/2026

Chọn cỡ chữ A a  

Trọng tâm tăng trưởng của ngành tôm đang được tái định hình theo hướng nâng cao hiệu quả, giảm rủi ro và gia tăng giá trị thay vì mở rộng quy mô thuần túy.

LTS: Từ những ao nuôi truyền thống đến các trang trại công nghệ cao, ngành tôm đang trở thành một ngành sản xuất thực phẩm quan trọng trên toàn cầu. Tại Việt Nam, tôm là ngành hàng xuất khẩu chủ lực của thủy sản. Tuy nhiên, trước áp lực môi trường, dịch bệnh và cạnh tranh thị trường, ngành tôm đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi để phát triển bền vững hơn trong giai đoạn mới.

Xem xét 4 nhóm định hướng trọng tâm

Để định hướng phát triển ngành tôm trong giai đoạn mới, trên cơ sở các chủ trương và chiến lược hiện hành của ngành, có thể xem xét 4 nhóm định hướng trọng tâm. 

Trước hết, chuyển từ tăng sản lượng sang nâng cao chất lượng và hiệu quả. Thay vì theo đuổi mức năng suất cực đại với nhiều rủi ro tiềm ẩn, người nuôi ngày càng ưu tiên sự ổn định, giảm thiểu biến động và nâng cao tỷ lệ thành công của mỗi vụ nuôi. Trọng tâm không còn nằm ở việc “nuôi được bao nhiêu”, mà là “nuôi như thế nào cho bền vững và hiệu quả”.

Theo đó, các giải pháp kỹ thuật cũng đang được tái định vị: Quản lý môi trường ao nuôi theo hướng chủ động và chính xác hơn; kiểm soát dịch bệnh từ sớm thay vì xử lý bị động; sử dụng con giống chất lượng cao, có truy xuất nguồn gốc; đồng thời tối ưu hệ số chuyển đổi thức ăn nhằm giảm chi phí và hạn chế tác động môi trường.

Mô hình lúa - tôm thuận thiên giúp giảm chi phí, tạo sản phẩm sạch, ổn định sinh kế. Ảnh: Thanh Cường.

Mô hình lúa - tôm thuận thiên giúp giảm chi phí, tạo sản phẩm sạch, ổn định sinh kế. Ảnh: Thanh Cường.

Quan trọng hơn, hiệu quả kinh tế giờ đây không chỉ được đo bằng sản lượng thu hoạch, mà được nhìn nhận một cách toàn diện hơn - thông qua chi phí đầu vào, tỷ lệ sống, mức độ an toàn sinh học và khả năng duy trì sản xuất ổn định trong dài hạn. Đây chính là bước chuyển mang tính nền tảng, đặt lại thước đo cho sự phát triển của toàn ngành tôm trong giai đoạn mới.

Song song đó, gia tăng giá trị trở thành định hướng quan trọng thông qua phát triển sản phẩm gắn với thương hiệu, đa dạng hóa chế biến và tận dụng phụ phẩm theo hướng kinh tế tuần hoàn. Giá trị ngành không chỉ nằm ở sản phẩm chính mà còn mở rộng sang các dòng sản phẩm phụ trợ và phụ phẩm.

Thứ hai, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo phải trở thành động lực trung tâm của giai đoạn phát triển mới, định hình ngành tôm theo hướng bền vững và thích ứng hơn. Tuy nhiên, tỷ lệ hộ nuôi nhỏ lẻ còn cao vẫn là rào cản lớn đối với phổ cập công nghệ.

Vì vậy, việc tổ chức lại sản xuất theo vùng nuôi tập trung có quản lý là bước đi quan trọng, nhằm đồng bộ thời vụ, chia sẻ hạ tầng và tạo điều kiện triển khai các mô hình tiên tiến như nuôi tuần hoàn (RAS), nuôi công nghệ cao kết hợp năng lượng tái tạo và các giải pháp an toàn sinh học.

Bên cạnh đó, chuyển đổi số và quản lý vùng nuôi điện tử đang trở thành công cụ quan trọng để truy xuất nguồn gốc, kết nối người nuôi với doanh nghiệp và nâng cao tính minh bạch của chuỗi giá trị, qua đó giảm chi phí tuân thủ và tăng sức cạnh tranh cho tôm Việt Nam.

Ba là, “xanh hóa” sản xuất và tiếp cận kinh tế tuần hoàn. Xu hướng giảm phát thải, hạn chế sử dụng kháng sinh, hóa chất và tăng cường tái sử dụng phụ phẩm, xử lý chất thải tại chỗ đang dần trở thành định hướng chủ đạo. Các mô hình tuần hoàn khép kín, tận dụng bùn thải, nước thải và phụ phẩm vỏ tôm để sản xuất phân bón, chế phẩm sinh học hoặc nguyên liệu cho ngành khác cho thấy bước chuyển rõ nét sang tư duy kinh tế tuần hoàn. Đồng thời, các hệ thống nuôi kết hợp sinh thái như tôm - rừng, tôm - lúa, nuôi đa loài góp phần phân tán rủi ro, giảm áp lực môi trường và nâng cao tính ổn định của hệ thống sản xuất.

Bốn là, nâng cao khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu. Phát triển ngành tôm trong giai đoạn mới phải gắn chặt với thích ứng khí hậu, thông qua điều chỉnh lịch mùa vụ linh hoạt, lựa chọn đối tượng nuôi phù hợp với biến động độ mặn, cải thiện hạ tầng ao nuôi, dự phòng năng lượng và tăng cường quản lý rủi ro ở cả cấp hộ và vùng nuôi.

Ở quy mô hệ thống, việc duy trì các vùng sinh thái đệm như rừng ngập mặn và mặt nước tự nhiên giữ vai trò quan trọng trong ổn định môi trường và giảm tác động của các hiện tượng khí hậu cực đoan.

Nâng cao hiệu quả, giảm rủi ro và gia tăng giá trị

Ngành tôm nước lợ Việt Nam đã trải qua quá trình phát triển nhanh, từ mở rộng diện tích sang thâm canh hóa và công nghiệp hóa, qua đó khẳng định vai trò quan trọng trong xuất khẩu thủy sản và sinh kế ven biển.

Tuy nhiên, các động lực tăng trưởng truyền thống dựa vào gia tăng cường độ sản xuất và đầu vào đang dần chạm tới những giới hạn về sinh thái, kỹ thuật và thể chế. Suy giảm môi trường vùng nuôi, rủi ro dịch bệnh phức tạp, tác động của biến đổi khí hậu cùng áp lực cạnh tranh và tiêu chuẩn thị trường ngày càng cao đang làm gia tăng tính bất định của sản xuất.

Ngành tôm nước lợ Việt Nam đang khẳng định vai trò quan trọng trong xuất khẩu thủy sản và sinh kế ven biển. Ảnh: Hồng Thắm.

Ngành tôm nước lợ Việt Nam đang khẳng định vai trò quan trọng trong xuất khẩu thủy sản và sinh kế ven biển. Ảnh: Hồng Thắm.

Bên cạnh đó, cấu trúc sản xuất phân tán, liên kết chuỗi còn lỏng lẻo và hạ tầng dùng chung thiếu đồng bộ tiếp tục là những “nút thắt” lớn cản trở quá trình nâng cấp ngành.

Trong bối cảnh đó, chuyển dịch mô hình phát triển không còn là lựa chọn mà là yêu cầu tất yếu. Trọng tâm tăng trưởng đang được tái định hình theo hướng nâng cao hiệu quả, giảm rủi ro và gia tăng giá trị, thay vì mở rộng quy mô thuần túy. Ứng dụng khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, tổ chức lại sản xuất theo vùng nuôi có quản lý, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và “xanh hóa” sản xuất, cùng với nâng cao khả năng chống chịu khí hậu sẽ là những trụ cột của giai đoạn phát triển mới.

Sự chuyển đổi này không chỉ quyết định năng lực cạnh tranh của ngành tôm Việt Nam, mà còn là điều kiện tiên quyết để ngành thích ứng với bối cảnh toàn cầu nhiều biến động và hướng tới phát triển bền vững trong dài hạn.


 

TS. Ngô Tiến Chương - Trưởng nhóm Thủy sản, Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức - GIZ

Đánh giá bài viết:
(lượt đánh giá: 0, trung bình: 0)
Đổi mới tư duy nghiên cứu khoa học, đột phá thủy sản giai đoạn mới

Đổi mới tư duy nghiên cứu khoa học, đột phá thủy sản giai đoạn mới

Trong bối cảnh ngành thủy sản đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ để thích ứng với biến đổi khí hậu và hội nhập sâu rộng, khoa học công nghệ được xác định là động lực then chốt. Tuy nhiên, để phát huy vai trò này, cần một sự đổi mới căn bản về tư duy nghiên cứu và ứng dụng. Báo Nông nghiệp và Môi trường trân trọng giới thiệu bài viết của Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Võ Văn Hưng, phân tích những tồn tại, đồng thời đề xuất định hướng đột phá nhằm phát triển ngành thủy sản bền vững trong giai đoạn mới.
Cá nhụ, cá cam ‘ứng viên’ mới của nuôi biển

Cá nhụ, cá cam ‘ứng viên’ mới của nuôi biển

Khi ngành thủy sản đẩy mạnh chiến lược phát triển nuôi biển quy mô công nghiệp, câu chuyện về những đối tượng nuôi mới trở nên cấp thiết. Ông Trần Thế Mưu, Phó Giám đốc Viện Khoa học Thủy sản Việt Nam đã chia sẻ góc nhìn về tiềm năng của cá nhụ và cá cam trong bối cảnh này.
Việt Nam - Hà Lan chung tay thúc đẩy thủy sản bền vững ĐBSCL

Việt Nam - Hà Lan chung tay thúc đẩy thủy sản bền vững ĐBSCL

Hợp tác Việt Nam - Hà Lan mở thêm hướng đi cho nuôi trồng thủy sản bền vững, gắn công nghệ, chuỗi giá trị, giảm phát thải và thích ứng biến đổi khí hậu.