Đến năm 2025, Việt Nam có 180 khu bảo tồn thiên nhiên với tổng diện tích hơn 2,6 triệu ha, tăng 4 khu và khoảng 87.000 ha so với năm 2020; đồng thời hình thành thêm 3 hành lang đa dạng sinh học. Đằng sau những con số về diện tích bảo tồn là một yêu cầu lớn hơn: cần chuyển từ cách nhìn bảo tồn chủ yếu như một khoản chi cho môi trường sang coi đa dạng sinh học là “vốn tự nhiên” - nền tảng của sinh kế, an ninh sinh thái, khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu và phát triển bền vững. Khi hệ sinh thái được bảo vệ và phục hồi, giá trị tạo ra không chỉ dành cho thiên nhiên, mà trở lại trực tiếp với nền kinh tế và đời sống con người.
Từ “giữ thiên nhiên” đến bảo vệ một nguồn vốn của quốc gia
Trong một thời gian dài, câu chuyện đa dạng sinh học thường được kể bằng ngôn ngữ của bảo tồn. Bao nhiêu loài cần bảo vệ? Bao nhiêu khu bảo tồn cần thành lập? Diện tích rừng, đất ngập nước, biển tự nhiên còn lại bao nhiêu? Những câu hỏi đó vẫn rất quan trọng. Nhưng trong bối cảnh phát triển mới, chúng chưa đủ.
Một hệ sinh thái rừng không chỉ là nơi cư trú của các loài. Nó còn giữ đất, giữ nước, hấp thụ carbon và hỗ trợ sinh kế. Một vùng đất ngập nước không chỉ có giá trị về chim, cá hay thực vật. Nó còn điều tiết nước, giảm tác động của thiên tai, duy trì nguồn lợi thủy sản. Một hệ sinh thái ven biển khỏe mạnh không chỉ có ý nghĩa bảo tồn. Nó còn liên quan tới thủy sản, du lịch, sinh kế cộng đồng và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Nhìn theo cách đó, thiên nhiên chính là một dạng vốn.
Khác với vốn tài chính hay hạ tầng do con người tạo ra, đây là vốn tự nhiên được tích lũy qua hàng nghìn, hàng triệu năm. Khi được duy trì tốt, nó liên tục cung cấp các dịch vụ cho nền kinh tế và xã hội. Khi bị suy thoái, chi phí để phục hồi có thể rất lớn, thậm chí có những giá trị không thể khôi phục hoàn toàn. Bởi vậy, bảo tồn đa dạng sinh học cần được nhìn nhận không chỉ là chi phí để giữ thiên nhiên, mà còn là đầu tư để duy trì một nguồn lực phát triển dài hạn.
180 khu bảo tồn và hơn 2,6 triệu ha không gian dành cho thiên nhiên
Bức tranh giai đoạn 2021-2025 cho thấy mạng lưới bảo tồn của Việt Nam tiếp tục được mở rộng. Đến năm 2025, cả nước có 180 khu bảo tồn thiên nhiên, tổng diện tích hơn 2,6 triệu ha. So với năm 2020, tăng thêm 4 khu và khoảng 87.000 ha diện tích được bảo tồn trên cạn và biển. Đồng thời, 3 hành lang đa dạng sinh học mới được thành lập. Sự gia tăng này có ý nghĩa ở hai cấp độ. Thứ nhất là mở rộng diện tích được bảo vệ. Nhưng thứ hai - và quan trọng hơn trong dài hạn - là từng bước chuyển từ bảo tồn những “ốc đảo thiên nhiên” riêng lẻ sang xây dựng một mạng lưới sinh thái có tính kết nối. Đây chính là ý nghĩa của các hành lang đa dạng sinh học. Một khu bảo tồn dù được quản lý tốt nhưng bị cô lập hoàn toàn giữa những không gian đã biến đổi mạnh vẫn có thể gặp khó khăn trong duy trì quần thể loài và các quá trình sinh thái tự nhiên. Do đó, bảo tồn hiện đại không chỉ cần “điểm”, mà còn cần “mạng”.
Từ khu bảo tồn đến hành lang sinh thái
Định hướng của Bộ Nông nghiệp và Môi trường trong giai đoạn tới nhấn mạnh việc gắn kết các khu bảo tồn với những khu vực tự nhiên quan trọng khác thông qua hành lang đa dạng sinh học và các hình thức bảo tồn hiệu quả ngoài khu bảo tồn - OECMs. Đây là một thay đổi đáng chú ý về tư duy. Thiên nhiên không vận hành theo ranh giới hành chính. Các loài di cư không biết đâu là ranh giới của một khu bảo tồn. Dòng nước, nguồn gen và các quá trình sinh thái cũng không dừng lại ở một đường ranh được vẽ trên bản đồ. Vì vậy, chỉ bảo vệ từng khu vực biệt lập là chưa đủ. Mục tiêu phải tiến tới bảo vệ tính kết nối và tính toàn vẹn của hệ sinh thái. Việc hình thành thêm 3 hành lang đa dạng sinh học trong giai đoạn vừa qua vì thế không chỉ là thêm một loại hình bảo tồn. Nó phản ánh sự chuyển dịch từ bảo tồn theo từng khu vực sang quản trị một mạng lưới vốn tự nhiên rộng hơn.
62.600 loài - một “ngân hàng sinh học” lớn
Theo báo cáo, Việt Nam hiện có khoảng 62.600 loài sinh vật đã được xác định. Báo cáo cũng dẫn thông tin cho biết đã ghi nhận 112 loài động, thực vật mới được phát hiện, trong đó có 106 loài đặc hữu. Đồng thời, theo thống kê được báo cáo dẫn lại từ IUCN, Việt Nam có 406 loài bị đe dọa. Những con số này cho thấy hai mặt của cùng một vấn đề. Một mặt, Việt Nam sở hữu nguồn đa dạng sinh học rất phong phú. Mặt khác, một phần nguồn vốn đó đang đứng trước nguy cơ suy giảm. Đặc biệt, nguồn gen cần được nhìn nhận như một dạng tài nguyên có giá trị lâu dài. Nguồn gen cây trồng, vật nuôi, dược liệu và sinh vật tự nhiên có thể trở thành đầu vào cho chọn tạo giống, y dược, công nghệ sinh học và nhiều ngành kinh tế trong tương lai. Báo cáo về thực trạng quản lý, khai thác, sử dụng và phát huy nguồn lực tài nguyên thiên nhiên giai đoạn 2021-2025cũng xác định Việt Nam thuộc một trong những trung tâm có nguồn gen cây trồng và vật nuôi địa phương đa dạng của thế giới. Do đó, mất đa dạng sinh học không đơn thuần là mất một loài. Trong một số trường hợp, đó còn có thể là mất đi một nguồn gen mà giá trị khoa học và kinh tế của nó chưa kịp được con người nhận biết đầy đủ. Bảo tồn cũng là bảo vệ sinh kế Đa dạng sinh học không tồn tại tách biệt khỏi đời sống con người.
Đặc biệt tại vùng núi, ven biển, vùng đất ngập nước và khu vực quanh các khu bảo tồn, cộng đồng phụ thuộc trực tiếp vào hệ sinh thái để có nước, thực phẩm, thủy sản, lâm sản, dược liệu và nhiều nguồn sinh kế khác. Điều đó dẫn tới một nguyên tắc quan trọng: Không thể bảo tồn bền vững nếu tách bảo tồn khỏi sinh kế của cộng đồng. Báo cáo ghi nhận các mô hình đồng quản lý đã được triển khai tại nhiều địa phương. Đây là hướng tiếp cận phù hợp bởi người dân không chỉ là đối tượng chịu tác động của chính sách bảo tồn. Họ có thể và cần trở thành chủ thể của bảo tồn. Khi cộng đồng được tham gia quản lý và có lợi ích từ việc duy trì hệ sinh thái, bảo tồn có thể tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: hệ sinh thái được bảo vệ → nguồn tài nguyên được duy trì → sinh kế ổn định hơn → cộng đồng có thêm động lực bảo vệ hệ sinh thái. Tuy nhiên, báo cáo cũng thẳng thắn chỉ ra rằng các mô hình bảo tồn gắn với sinh kế cộng đồng hiện vẫn còn phân tán, phần lớn mang tính thí điểm, quy mô nhỏ và cần được chuẩn hóa, nhân rộng. Đây chính là một khoảng trống cần được xử lý trong giai đoạn tới.
Đất ngập nước - nơi có thể nhìn rõ giá trị kinh tế của bảo tồn
Đất ngập nước là ví dụ điển hình cho việc một hệ sinh thái có thể đồng thời mang giá trị môi trường, kinh tế và xã hội. Trong giai đoạn 2021-2025, công tác bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước tiếp tục được đẩy mạnh. Theo báo cáo, Việt Nam đã thành lập mới 2 khu bảo tồn đất ngập nước và hiện có 9 khu Ramsar. Đồng thời, cả nước có 11 Khu dự trữ sinh quyển thế giới được công nhận. Những hệ sinh thái này có thể cung cấp nhiều dịch vụ cùng lúc. Chúng duy trì nơi cư trú và sinh sản của các loài. Hỗ trợ nguồn lợi thủy sản. Điều tiết nước. Góp phần giảm tác động của thiên tai. Tạo cảnh quan cho du lịch. Và duy trì sinh kế cho cộng đồng. Nếu một vùng đất ngập nước bị chuyển đổi, giá trị thu được từ diện tích đất có thể nhìn thấy ngay. Nhưng những dịch vụ hệ sinh thái bị mất đi thường khó được phản ánh đầy đủ trong quyết định đầu tư. Đó chính là lý do cách tiếp cận vốn tự nhiên quan trọng. Nó buộc quá trình phát triển phải nhìn cả những giá trị không dễ thể hiện trên bảng cân đối tài chính thông thường.
Bảo tồn là một hình thức đầu tư cho sức chống chịu
Biến đổi khí hậu càng làm giá trị của các hệ sinh thái tự nhiên trở nên rõ hơn. Báo cáo xác định nước biển dâng, thời tiết cực đoan, lũ lụt, hạn hán, xói lở, nhiễm mặn và cạn kiệt dòng chảy đang ảnh hưởng tới nhiều hệ sinh thái và vùng đất ngập nước quan trọng, đặc biệt tại các khu vực ven biển. Trong bối cảnh đó, một hệ sinh thái khỏe mạnh có thể được xem như một dạng hạ tầng tự nhiên. Nếu hạ tầng kỹ thuật giúp con người chống chịu thiên tai bằng đê, hồ chứa hoặc công trình bảo vệ bờ, thì rừng, đất ngập nước và các hệ sinh thái tự nhiên cũng cung cấp những chức năng bảo vệ nhất định. Điểm khác biệt là hạ tầng tự nhiên còn đồng thời tạo ra đa dạng sinh học, sinh kế và nhiều dịch vụ khác. Vì vậy, đầu tư cho phục hồi hệ sinh thái không chỉ là đầu tư cho bảo tồn. Đó còn là đầu tư cho khả năng chống chịu của nền kinh tế và cộng đồng trước biến đổi khí hậu.
Công nghệ đang thay đổi cách quản lý khu bảo tồn
Bảo tồn cũng đang từng bước chuyển từ quản lý chủ yếu dựa vào nhân lực tại chỗ sang quản lý dựa nhiều hơn vào dữ liệu và công nghệ. Báo cáo cho biết hệ thống quản lý các khu bảo tồn thiên nhiên được từng bước kiện toàn; cơ sở hạ tầng, trang thiết bị và ứng dụng công nghệ được quan tâm đầu tư. Đáng chú ý, khoảng 53% các đơn vị quản lý rừng đã và đang ứng dụng công cụ thông minh trong tuần tra, giám sát và bảo vệ rừng. Việt Nam cũng bước đầu áp dụng các công cụ theo dõi hiệu quả quản lý và bộ tiêu chuẩn Danh lục xanh IUCN trong đánh giá hiệu quả quản lý di sản thiên nhiên và khu bảo tồn. Đây là một thay đổi quan trọng. Trong tương lai, hiệu quả bảo tồn không thể chỉ được đánh giá bằng diện tích được khoanh trên bản đồ. Cần biết chất lượng hệ sinh thái thay đổi như thế nào. Quần thể loài tăng hay giảm. Áp lực xâm lấn diễn biến ra sao. Khu bảo tồn có thực sự được quản lý hiệu quả hay không. Nói cách khác, phải chuyển từ đo diện tích bảo tồn sang đo chất lượng bảo tồn.
Thể chế cho đa dạng sinh học đang được hoàn thiện theo một khung dài hạn
Giai đoạn vừa qua cũng hình thành một chuỗi chính sách quan trọng. Chiến lược quốc gia về đa dạng sinh học đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 được phê duyệt tại Quyết định số 149/QĐ-TTg ngày 28/1/2022. Quy hoạch bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 được phê duyệt tại Quyết định số 1352/QĐ-TTg ngày 8/11/2024. Chương trình quốc gia về bảo tồn các loài động vật hoang dã nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 được phê duyệt tại Quyết định số 49/QĐ-TTg ngày 8/1/2025.Cùng với Luật Đa dạng sinh học năm 2008 và các quy định về bảo tồn thiên nhiên, đa dạng sinh học trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, đây là nền tảng để chuyển dần từ những chương trình bảo tồn riêng lẻ sang một khung quản trị dài hạn. Định hướng tiếp theo là tiếp tục hoàn thiện thể chế, phân công rõ trách nhiệm giữa các bộ, ngành, tăng cường phối hợp liên ngành và cụ thể hóa những công cụ mới trong bảo tồn đa dạng sinh học.
Điểm nghẽn lớn: Vốn tự nhiên có giá trị lớn nhưng nguồn tài chính bảo tồn còn nhỏ
Có một nghịch lý đáng chú ý. Đa dạng sinh học cung cấp rất nhiều giá trị cho nền kinh tế và xã hội, nhưng nguồn lực tài chính dành cho bảo tồn vẫn hạn chế. Báo cáo xác định thẳng đây là một trong những khó khăn hiện nay. Điều này cho thấy mô hình tài chính cho bảo tồn cần thay đổi. Nếu mọi chi phí bảo tồn đều phụ thuộc vào ngân sách nhà nước, khả năng mở rộng và nâng cao chất lượng quản lý sẽ luôn có giới hạn. Trong khi đó, những người hưởng lợi từ hệ sinh thái có phạm vi rộng hơn rất nhiều: doanh nghiệp du lịch, sản xuất nông nghiệp, thủy sản, cộng đồng dân cư và toàn xã hội. Vì vậy, định hướng giai đoạn tới được báo cáo đặt ra là nghiên cứu, xây dựng và đề xuất các cơ chế tài chính, đồng thời tăng cường nguồn lực tài chính, nhân lực chất lượng cao và trang thiết bị cho bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học. Đây có thể là một trong những bước chuyển quan trọng nhất. Sau khi dịch vụ môi trường rừng và carbon rừng bắt đầu chứng minh rằng giá trị sinh thái có thể được chuyển thành dòng tài chính, bài toán tiếp theo là tìm những cơ chế phù hợp để các giá trị đa dạng sinh học cũng được nhận diện tốt hơn trong quyết định kinh tế.
Áp lực phát triển vẫn là thách thức lớn nhất
Bảo tồn không diễn ra trong một không gian không có cạnh tranh. Báo cáo chỉ ra áp lực phát triển kinh tế - xã hội có thể làm giảm diện tích, chia cắt và phân mảnh các khu bảo tồn và hệ sinh thái tự nhiên quan trọng. Bên cạnh đó là khai thác quá mức và trái phép tài nguyên sinh vật, buôn bán động vật hoang dã trái pháp luật, cháy rừng, ô nhiễm môi trường, sinh vật ngoại lai xâm hại và tác động ngày càng rõ của biến đổi khí hậu. Điều này đặt ra một câu hỏi khó nhưng không thể né tránh: Một hecta hệ sinh thái tự nhiên đáng giá bao nhiêu so với phương án chuyển đổi nó sang mục đích khác? Nếu chỉ tính doanh thu trực tiếp của phương án phát triển mà không tính giá trị nước, carbon, đa dạng sinh học, phòng chống thiên tai và sinh kế mà hệ sinh thái đang cung cấp, quyết định kinh tế có thể bị lệch. Đó chính là lý do vốn tự nhiên cần được đưa sâu hơn vào tư duy quy hoạch và đầu tư.
Không phải “bảo tồn hay phát triển”, mà là phát triển dựa trên vốn tự nhiên
Cách đặt vấn đề “bảo tồn hay phát triển” ngày càng bộc lộ giới hạn. Bởi một nền kinh tế cuối cùng vẫn phụ thuộc vào thiên nhiên. Nông nghiệp cần đất, nước, nguồn gen và các quá trình sinh thái. Thủy sản cần hệ sinh thái nước khỏe mạnh. Du lịch thiên nhiên cần cảnh quan. Sinh kế của nhiều cộng đồng phụ thuộc vào rừng, biển và đất ngập nước. Khả năng chống chịu khí hậu cũng liên quan trực tiếp tới sức khỏe của hệ sinh thái. Vì vậy, làm suy giảm vốn tự nhiên để tạo tăng trưởng trong ngắn hạn có thể đồng nghĩa với việc làm giảm chính nền tảng tăng trưởng trong dài hạn. Cách tiếp cận phù hợp hơn là: bảo tồn những tài sản thiên nhiên cốt lõi - phục hồi những hệ sinh thái đã suy thoái - sử dụng bền vững phần có thể khai thác - và tạo sinh kế từ chính giá trị được bảo tồn.
180 khu bảo tồn mới chỉ là điểm khởi đầu
Việt Nam có 180 khu bảo tồn thiên nhiên với hơn 2,6 triệu ha, thêm 3 hành lang đa dạng sinh học, 9 khu Ramsar và 11 Khu dự trữ sinh quyển thế giới. Nhưng những con số đó mới phản ánh quy mô của mạng lưới bảo tồn. Giai đoạn tới cần đi xa hơn để đo được: hệ sinh thái có khỏe hơn không; các loài có được phục hồi không; các khu bảo tồn có thực sự kết nối với nhau không; người dân quanh khu bảo tồn có sinh kế tốt hơn không; và vốn tự nhiên đang tạo ra giá trị gì cho phát triển kinh tế - xã hội. Đó là bước chuyển từ “có khu bảo tồn” sang “có hệ sinh thái được quản trị hiệu quả”.
Đầu tư cho thiên nhiên chính là đầu tư cho tương lai
Nhìn lại giai đoạn 2021-2025, việc mở rộng mạng lưới khu bảo tồn, hình thành thêm hành lang đa dạng sinh học, tăng cường bảo vệ đất ngập nước, nguồn gen và các loài nguy cấp cho thấy nền tảng bảo tồn của Việt Nam tiếp tục được củng cố. Nhưng ý nghĩa lớn hơn nằm ở sự thay đổi trong cách nhìn. Đa dạng sinh học không chỉ là tập hợp các loài cần được bảo vệ. Đó là một phần của vốn tự nhiên quốc gia. Khi vốn tự nhiên được duy trì, nó tiếp tục tạo ra nước, thực phẩm, nguồn gen, sinh kế, cảnh quan, khả năng hấp thụ carbon và sức chống chịu trước thiên tai, biến đổi khí hậu.Khi vốn tự nhiên suy giảm, nền kinh tế cuối cùng phải trả chi phí. Vì vậy, câu hỏi của giai đoạn tới không nên chỉ là: “Cần dành bao nhiêu nguồn lực cho bảo tồn?” Mà cần đặt thêm một câu hỏi lớn hơn: “Nếu không đầu tư cho bảo tồn, nền kinh tế sẽ mất đi bao nhiêu nguồn lực trong tương lai?” Khi nhìn theo cách đó, bảo tồn không còn đứng ở phía đối diện của phát triển. Bảo tồn chính là đầu tư - đầu tư vào vốn tự nhiên, vào sinh kế, vào khả năng chống chịu và vào nền tảng phát triển lâu dài của đất nước.