Giai đoạn 2026-2030, phát triển vùng nguyên liệu nông, lâm, thủy sản được định hướng chuyển từ hỗ trợ dàn trải sang đầu tư có trọng tâm, dựa trên điểm nghẽn của chuỗi giá trị và kết quả đầu ra. Hạ tầng phải giúp giảm chi phí logistics, dữ liệu phải giúp quản trị minh bạch, còn ngân sách nhà nước đóng vai trò “vốn mồi” để thu hút doanh nghiệp, hợp tác xã và người dân cùng đầu tư.
Đầu tư hạ tầng phải giải quyết đúng điểm nghẽn
Kết quả giai đoạn thí điểm cho thấy hạ tầng là một trong những hợp phần tạo tác động rõ nhất. Đã có hơn 141 km đường giao thông được nâng cấp, sửa chữa, cùng với cầu, kênh, trạm bơm, cống điều tiết và một số công trình phục vụ sơ chế, tập kết nông sản.
Nhưng bài học rút ra không phải là càng nhiều công trình càng tốt. Thực tế cho thấy các công trình có khả năng kết nối trực tiếp vùng sản xuất với cơ sở thu gom, chế biến và thị trường mới tạo hiệu quả lan tỏa cao. Đây là cơ sở để giai đoạn mới chuyển từ tư duy “đầu tư theo danh mục công trình” sang “đầu tư theo điểm nghẽn và hiệu quả của cả chuỗi giá trị”.
Theo Đề án phát triển vùng nguyên liệu nông, lâm, thủy sản tập trung giai đoạn 2026-2030, ngân sách nhà nước tập trung cho hạ tầng công cộng, nhất là đường kết nối vùng nguyên liệu, thủy lợi nội đồng và hạ tầng dùng chung thiết yếu. Trong khi đó, kho lạnh, bãi tập kết, cơ sở sơ chế, chế biến, logistics và các hạng mục phục vụ trực tiếp sản xuất, kinh doanh được khuyến khích huy động từ doanh nghiệp, HTX và các thành phần kinh tế.
Hạ tầng phải đo được hiệu quả
Một điểm mới đáng chú ý là đầu tư không chỉ được đánh giá bằng khối lượng xây dựng. Đề án đặt mục tiêu đến 2030, các hạ tầng được hỗ trợ phấn đấu giúp giảm tối thiểu 10% chi phí vận chuyển, giảm 10-15% thời gian thu gom và giảm khoảng 8-10% hao hụt sau thu hoạch. Các chỉ tiêu này thể hiện sự thay đổi trong cách đánh giá đầu tư công.
Một tuyến đường không chỉ được xem xét bằng chiều dài. Một cây cầu không chỉ được nhìn bằng khối lượng xây dựng. Câu hỏi quan trọng hơn là: công trình có giúp xe lớn tiếp cận vùng sản xuất không, có rút ngắn thời gian vận chuyển không, có giảm thất thoát nông sản không và có làm doanh nghiệp mạnh dạn ký hợp đồng dài hạn hơn không? Đó mới là giá trị cuối cùng của hạ tầng.
Hơn 70% vùng hỗ trợ hướng tới quản trị bằng bản đồ số
Song song với hạ tầng vật chất là một lớp hạ tầng khác: hạ tầng dữ liệu. Đến năm 2030, Đề án đặt mục tiêu trên 70% vùng nguyên liệu được hỗ trợ hoàn thành lập bản đồ số và chuẩn hóa dữ liệu cơ bản; tối thiểu 60% diện tích được hỗ trợ áp dụng nhật ký sản xuất điện tử, quản lý mã số và truy xuất nguồn gốc phù hợp với yêu cầu ngành hàng và thị trường. Điều này giúp hình thành một phương thức quản trị khác với trước đây.
Thay vì tổng hợp số liệu theo từng đợt, cơ quan quản lý, HTX và doanh nghiệp có thể từng bước theo dõi vùng nguyên liệu dựa trên dữ liệu được cập nhật.
Sản lượng, mùa vụ, tiêu chuẩn chất lượng và các hợp đồng liên kết có thể trở thành dữ liệu phục vụ ra quyết định.
Trong bối cảnh các thị trường ngày càng yêu cầu truy xuất nguồn gốc, chống mất rừng, giảm phát thải và minh bạch chuỗi cung ứng, quản trị bằng dữ liệu không còn là một lựa chọn mang tính công nghệ, mà đang trở thành điều kiện tiếp cận thị trường.
Nâng năng lực HTX để hạ tầng không bị “đứng một mình”
Đề án đặt mục tiêu trên 80% HTX, tổ hợp tác tham gia vùng nguyên liệu được hỗ trợ sẽ được đào tạo, bồi dưỡng về quản trị, kế hoạch sản xuất, cung ứng dịch vụ, quản lý chất lượng, hợp đồng và dữ liệu. Mục tiêu này xuất phát từ một bài học rất thực tế: hạ tầng chỉ phát huy hiệu quả khi có một tổ chức đủ sức quản lý và khai thác.
Nếu đường được làm nhưng sản xuất vẫn phân tán, HTX yếu, doanh nghiệp không có cam kết thu mua, thì tác động đầu tư sẽ hạn chế. Ngược lại, khi HTX có khả năng điều phối vùng sản xuất, hạ tầng có thể trở thành công cụ giúp cả chuỗi giảm chi phí. Đây là lý do phát triển hạ tầng và phát triển tổ chức sản xuất phải đi song song.
Mục tiêu 60% sản lượng được tiêu thụ qua hợp đồng
Đến năm 2030, khoảng 70% vùng nguyên liệu được hỗ trợ được định hướng có HTX hoặc tổ hợp tác tham gia tổ chức sản xuất và ít nhất một doanh nghiệp hoặc tổ chức tiêu thụ có hợp đồng hoặc thỏa thuận liên kết còn hiệu lực. Đồng thời, tối thiểu 60% sản lượng được định hướng tiêu thụ thông qua hợp đồng; phấn đấu tăng tối thiểu 10% doanh thu của HTX, tổ hợp tác và 10% thu nhập của người sản xuất tham gia so với trước khi thực hiện Đề án.
Những mục tiêu này cho thấy kết quả cuối cùng của vùng nguyên liệu được đo bằng thị trường và thu nhập, chứ không phải chỉ bằng diện tích. Nếu sản phẩm không được tiêu thụ ổn định hoặc người dân không tăng thu nhập, vùng nguyên liệu khó có thể coi là thành công bền vững.
Ngân sách trung ương chỉ chiếm khoảng 7% nhu cầu nguồn lực
Một điểm đáng chú ý khác của Đề án là cơ cấu huy động nguồn lực. Tổng nhu cầu vốn giai đoạn 2026-2030 được tổng hợp từ đề xuất của các địa phương khoảng 23.647 tỷ đồng.
Trong đó, nhu cầu hỗ trợ từ ngân sách trung ương dự kiến khoảng 1.655 tỷ đồng, tương đương 7%; ngân sách địa phương khoảng 6.705 tỷ đồng, tương đương 28,35%; nguồn huy động từ doanh nghiệp, HTX, tổ hợp tác, hộ sản xuất và các nguồn hợp pháp khác khoảng 15.288 tỷ đồng, chiếm khoảng 64,65%. Tổng 23.647 tỷ đồng là nhu cầu huy động nguồn lực được tổng hợp từ địa phương, không phải số vốn ngân sách đã được cam kết bố trí. Việc lựa chọn dự án và bố trí vốn còn phụ thuộc tiêu chí, khả năng cân đối ngân sách và khả năng huy động nguồn lực thực tế. Tỷ trọng vốn ngoài ngân sách lớn cũng thể hiện rõ quan điểm: Nhà nước không thể và không nên đầu tư thay cho doanh nghiệp, HTX và người dân.
Vốn công làm “mồi”, nguồn lực xã hội tạo quy mô
Ngân sách nhà nước được xác định đóng vai trò dẫn dắt. Nguồn lực công ưu tiên cho hạ tầng dùng chung, chuyển đổi số, phát triển HTX, liên kết chuỗi, khoa học công nghệ, nhân lực và truy xuất nguồn gốc. Trong khi đó, các hoạt động sản xuất, chế biến, logistics, thương mại cần dựa chủ yếu vào đầu tư của doanh nghiệp và khu vực sản xuất.
Cách phân bổ này tạo một logic khá rõ: Nhà nước tháo điểm nghẽn → HTX tổ chức vùng → doanh nghiệp đầu tư chuỗi → người dân nâng hiệu quả sản xuất → thị trường tạo dòng tiền duy trì hệ thống. Nếu vận hành đúng, mỗi đồng vốn công sẽ không chỉ tạo ra một công trình mà có thể kéo theo một lượng vốn xã hội lớn hơn.
Vùng nguyên liệu trở thành nền tảng của nông nghiệp hiện đại
Từ hạ tầng vật chất đến hạ tầng dữ liệu, từ HTX đến doanh nghiệp, từ vốn nhà nước đến nguồn lực xã hội, Đề án đang hình thành một mô hình phát triển vùng nguyên liệu có tính hệ thống hơn. Mục tiêu cuối cùng không phải là tạo thêm những “vùng sản xuất tập trung” theo nghĩa địa lý. Đó là xây dựng những vùng nguyên liệu có thị trường, có tổ chức, có dữ liệu, có tiêu chuẩn và có chuỗi giá trị đủ sức cạnh tranh.
Nếu triển khai đúng hướng, vùng nguyên liệu sẽ trở thành một trong những nền tảng để nông nghiệp Việt Nam chuyển từ tăng trưởng dựa nhiều vào sản lượng sang tăng trưởng dựa vào chất lượng, hiệu quả logistics, truy xuất nguồn gốc, liên kết thị trường và giá trị gia tăng.