Trong cấu trúc chuỗi cung ứng mới, Việt Nam được nhìn nhận là quốc gia có nền tảng địa chất thuận lợi, sở hữu tiềm năng đất hiếm và nhiều loại khoáng sản gắn với năng lượng xanh. Nhưng để tiềm năng này phát huy hiệu quả, chúng ta cần có năng lực thăm dò - đánh giá - chế biến - tinh luyện - tiêu chuẩn hóa và phát triển thị trường.
Điều Việt Nam đang cần là một chiến lược khai thác thông minh: khai thác đi kèm chế biến, chế biến đi kèm tiêu chuẩn, và tiêu chuẩn đi kèm trách nhiệm môi trường.
Khoáng sản Việt Nam trước cơ hội trở thành mắt xích tin cậy
TS. Trịnh Hải Sơn, Viện trưởng Viện Khoa học Địa chất và Khoáng sản cho rằng vị trí của Việt Nam đang dịch chuyển từ quốc gia có tài nguyên sang một mắt xích có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị nếu “đi đúng hướng”.
Theo ông, lợi thế sẽ rõ hơn nếu Việt Nam chủ động xây dựng hình ảnh một đối tác cung ứng tin cậy, minh bạch, có lộ trình kiểm soát phát thải, chất thải và truy xuất nguồn gốc, đáp ứng các yêu cầu ESG ngày càng khắt khe của thị trường.
Khoáng sản được coi là “tài sản an ninh quốc gia”. Ảnh: Masan.Sự “đi đúng hướng” ấy trước hết nằm ở cách tổ chức chuỗi giá trị. Thực tế, nhiều khoáng sản quan trọng cho công nghệ xanh như liti, coban, niken, graphit, đất hiếm, đồng, bauxite… đang tham gia trực tiếp vào hệ sinh thái năng lượng sạch: từ pin lưu trữ, động cơ xe điện đến nam châm vĩnh cửu cho tuabin gió. Trong khi nguồn cung nhiều loại khoáng sản này lại tập trung ở một số quốc gia, chuỗi cung ứng toàn cầu vì thế dễ tổn thương trước biến động địa chính trị.
Ông Nguyễn Văn Nguyên, nguyên Phó Cục trưởng Cục Địa chất Việt Nam nhấn mạnh thách thức lớn của Việt Nam nằm ở công nghệ khai thác, chế biến sâu và kiểm soát môi trường. Theo ông, nếu chỉ dừng lại ở khai thác thô, giá trị gia tăng thấp và rủi ro môi trường cao; ngược lại, nếu đầu tư bài bản cho nghiên cứu, công nghệ và chế biến sâu, Việt Nam có thể tham gia các khâu giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng khoáng sản phục vụ chuyển đổi xanh. Điều này đòi hỏi Nhà nước, doanh nghiệp và khoa học chia sẻ dữ liệu, thử nghiệm và đầu tư dài hạn.
Chiến lược khai thác thông minh không chỉ giới hạn ở khoáng sản nguyên sinh. Trên thế giới, khoáng sản thứ cấp, thu hồi từ chất thải công nghiệp, phế thải khai khoáng, tro xỉ nhiệt điện, đang trở thành hướng đi để giảm rủi ro nguồn cung và giảm “dấu chân môi trường”. Việt Nam cũng có dư địa lớn ở hướng này, nhất là khi phát sinh tro xỉ gắn với nhu cầu năng lượng còn cao.
Theo TS. Trịnh Hải Sơn, thu hồi đất hiếm và khoáng sản quan trọng từ tro xỉ than giúp bổ sung an ninh khoáng sản bằng nguồn tài nguyên tái chế hiện có, giảm gánh nặng bãi thải, giảm rủi ro môi trường và biến chi phí xử lý thành giá trị kinh tế; đồng thời mở lối cho các mô hình thí điểm để đi từ “tiềm năng” sang “dòng sản phẩm thương mại”.
Các khảo sát trong khuôn khổ một chương trình chuyên gia khoa học cũng cho thấy tro bay ở một số nhà máy có tổng hàm lượng nhóm đất hiếm kèm Y và Sc đạt mức đáng chú ý, củng cố luận điểm: tro xỉ có thể trở thành “quặng thứ cấp” nếu có quy trình công nghệ phù hợp.
Từ góc nhìn công nghệ, PGS. TS. Trần Quang Hiếu, Trưởng Bộ môn Khai thác Lộ thiên, Đại học Mỏ - Địa chất gợi mở thêm một lớp “khai thác thông minh”. Đó là lựa chọn công nghệ phù hợp theo từng loại mỏ và tận dụng nguồn thải cho kinh tế tuần hoàn.
Theo ông, với mỏ phong hóa/hấp phụ ion, công nghệ điện động học (EKM) được đánh giá thân thiện môi trường, hạn chế phá hủy lớp đất; với mỏ sa khoáng như monazite, xenotime, cần kết hợp tuyển khoáng và xử lý phóng xạ an toàn; còn với tro bay, bùn đỏ hay quặng đuôi, việc thu hồi REE mở ra cơ hội tái chế nguồn REE hiệu quả, nhưng Việt Nam chưa có mô hình thu hồi quy mô công nghiệp dù tiềm năng rất lớn.
Những gợi mở ấy cho thấy một nguyên tắc quan trọng, muốn “vào chuỗi”, phải có công nghệ và tiêu chuẩn đi cùng. Công nghệ giúp tạo ra sản phẩm ổn định; tiêu chuẩn giúp sản phẩm được chấp nhận; và quản trị môi trường giúp chuỗi cung ứng bền vững, tránh rủi ro “bị loại” bởi các hàng rào xanh.
Viện Khoa học Địa chất và Khoáng sản Việt Nam lấy mẫu tro nhiệt điện Nông Sơn. Ảnh: Lan Chi.Để không lỡ nhịp, chiến lược khai thác thông minh cần được nhìn nhận như một lộ trình nhiều tầng, liên hoàn và dài hạn. Trước hết là dữ liệu: điều tra cơ bản, đánh giá trữ lượng, lập bản đồ phân bố và xây dựng cơ sở dữ liệu số đủ độ tin cậy. Tiếp đó là công nghệ tuyển - tách - tinh chế, xử lý chất thải và bảo đảm an toàn bức xạ. Song hành với quá trình này là phát triển thị trường cho các sản phẩm trung gian như oxit, hợp kim, cùng với việc hoàn thiện thể chế lựa chọn dự án, tiêu chí môi trường và cơ chế xuất nhập khẩu phù hợp.
Trong lộ trình ấy, mô hình hợp tác ba bên giữa Việt Nam - Hàn Quốc - Hoa Kỳ để triển khai Chương trình nghiên cứu khoa học ESFP, đang được triển khai vọng khả năng tạo ra giá trị khác biệt rõ nét. Đây không phải là sự hợp tác rời rạc theo từng dự án đơn lẻ, mà được định hướng theo chuỗi, từ lấy mẫu, đặc trưng hóa, tuyển làm giàu, hòa tách, tách chiết đến chuẩn hóa quy trình và xây dựng năng lực tại chỗ.
Khai trương Trung tâm triển khai chương trình ESFP tại Viện Khoa học địa chất và khoáng sản Việt Nam. Ảnh: VIGMR.Theo ông Sơn, nền tảng của hướng đi này được hình thành từ các chương trình hợp tác khoa học – công nghệ giữa Viện Khoa học Địa chất và Khoáng sản Việt Nam với các đối tác quốc tế, đặc biệt là các chương trình nghiên cứu với phía Hàn Quốc, đồng thời mở rộng kết nối với các chuyên gia Hoa Kỳ trong lĩnh vực khoáng sản chiến lược và nguồn khoáng sản thứ cấp. Một số khảo sát ban đầu trong khuôn khổ chương trình chuyên gia khoa học của phía Hoa Kỳ đã ghi nhận tro bay tại một số nhà máy nhiệt điện ở Việt Nam có hàm lượng nhóm đất hiếm kèm yttri và scandi ở mức đáng chú ý. Kết quả này củng cố thêm luận điểm rằng tro xỉ hoàn toàn có thể trở thành một dạng “quặng thứ cấp”, mở ra hướng khai thác mới gắn với kinh tế tuần hoàn.
Từ các kết quả nghiên cứu bước đầu, các bên đang hướng tới giai đoạn chuẩn hóa quy trình công nghệ và chuyển giao năng lực, tạo tiền đề cho thử nghiệm tiền thương mại hóa. Nếu triển khai hiệu quả, Việt Nam không chỉ dừng ở vai trò cung cấp nguyên liệu, mà có thể từng bước bán cả năng lực cung ứng - từ dữ liệu, công nghệ xử lý đến sản phẩm trung gian đạt chuẩn quốc tế. Đây cũng là điều mà các chuỗi cung ứng toàn cầu đang đặc biệt tìm kiếm trong bối cảnh nhu cầu khoáng sản cho chuyển đổi năng lượng ngày càng gia tăng.