Từ lòng đất, những vật liệu như đất hiếm, niken, graphit, coban, đồng, antimon… đang trở thành “vũ khí mềm” của thế kỷ XXI - thứ quyết định tốc độ chuyển đổi xanh, năng lực công nghệ và cả vị thế địa chính trị.
PGS.TS. Nguyễn Thế Vinh - Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Mỏ - Địa chất gọi đây là giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ các chuỗi cung ứng chiến lược, khi những vật liệu từng được xem là ít phổ biến hoặc khó khai thác như đất hiếm, niken, graphit, coban, đồng, antimon… nay lại trở thành yếu tố cốt lõi trong các ngành công nghiệp nền tảng như sản xuất pin, bán dẫn, quốc phòng, hàng không - vũ trụ và năng lượng tái tạo. Quyền kiểm soát khoáng sản chiến lược vì vậy cũng chính là quyền kiểm soát tương lai công nghệ của mỗi quốc gia.
Không phải mọi khoáng sản đều trở thành chiến lược. Theo GS.TS. Trần Thanh Hải - Hiệu trưởng Trường Đại học Mỏ - Địa chất, khái niệm “khoáng sản/khoáng chất thiết yếu” được hiểu là những khoáng chất cần cho vận hành và phát triển công nghệ hiện đại của một quốc gia, đồng thời có nguy cơ bị ngắt quãng chuỗi cung ứng.
Còn “khoáng sản/khoáng chất chiến lược” được hiểu rộng hơn: đó là các khoáng chất thiết yếu cho phát triển kinh tế, quân sự hoặc công nghệ, trong khi trữ lượng lại tập trung ở một số ít quốc gia.
Công ty Tấn Phát khai thác quặng Niken ở mỏ Phan Thanh (Cao Bằng trước đây). Ảnh: Văn Nguyên.Ở Việt Nam, khung pháp lý cho lĩnh vực này đang dần được hoàn thiện. Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024 đã xác định rõ khoáng sản chiến lược, quan trọng là khoáng sản thiết yếu phục vụ phát triển kinh tế - xã hội bền vững và tăng cường quốc phòng, an ninh của đất nước.
Đáng chú ý, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Địa chất và khoáng sản cũng có riêng một chương về “Quản lý nhà nước về địa chất, khoáng sản đối với đất hiếm”. Mục tiêu là quản lý chặt chẽ từ điều tra, thăm dò, khai thác đến chế biến; khai thác hiệu quả loại khoáng sản chiến lược này, sớm đưa sản phẩm chế biến tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, tạo giá trị gia tăng cao cho phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời bảo đảm yêu cầu bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Đặc biệt, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã ban hành danh mục 19 loại khoáng sản chiến lược, quan trọng của Việt Nam giai đoạn 2025-2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Điều đó cho thấy Việt Nam không đứng ngoài cuộc chơi. Tuy nhiên, có danh mục mới chỉ là điểm khởi đầu. Câu hỏi quan trọng hơn là: làm thế nào để danh mục ấy thực sự trở thành “la bàn” cho đầu tư, cho nghiên cứu khoa học và cho phát triển công nghiệp chế biến sâu?
Trong khi thế giới tăng tốc, mỗi năm nhu cầu khoáng sản cho công nghệ năng lượng sạch đều tăng mạnh, đặc biệt là đất hiếm và các kim loại cho xe điện, turbine gió, pin lưu trữ. Cuộc đua không chờ bất kỳ quốc gia nào hoàn tất quá trình chuẩn bị.
Từ góc nhìn của PGS.TS. Nguyễn Thế Vinh, tiềm năng khoáng sản không tự chuyển hóa thành sức mạnh nếu thiếu năng lực làm chủ công nghệ, thiếu chính sách đồng bộ và đặc biệt là thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao.
Thực tế với đất hiếm là ví dụ rõ ràng: tài nguyên lớn, nhưng công nghệ tuyển - chế biến ở trong nước vẫn còn hạn chế, nhiều khâu dừng ở quy mô phòng thí nghiệm hoặc bán công nghiệp. Nếu chỉ dừng lại ở khai thác và xuất bán nguyên liệu thô, Việt Nam khó có thể tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Liên đoàn Intergeo (nay là Liên đoàn Địa chất Tây Bắc) khoan sâu, lấy mẫu đánh giá tài nguyên khoáng sản đất hiếm kiểu carbonatit mỏ Bắc Nậm Xe (Lai Châu). Ảnh: Liên đoàn Intergeo.Chính vì vậy, câu hỏi đặt ra hiện nay không còn là “có khai thác hay không”, mà là “khai thác như thế nào để bảo đảm bền vững”. Bởi lẽ, câu chuyện phát triển khoáng sản hôm nay tuyệt đối không thể tách rời tiêu chuẩn “xanh”. Hoạt động khai thác và chế biến đất hiếm, đặc biệt tại các mỏ đi kèm yếu tố phóng xạ, luôn tiềm ẩn nguy cơ phát tán bụi mịn, khí radon, rò rỉ hóa chất và nước thải độc hại nếu không được kiểm soát nghiêm ngặt. Nếu tính toán thiếu cẩn trọng, lợi ích kinh tế thu về hoàn toàn có thể bị triệt tiêu bởi chi phí phục hồi môi trường khổng lồ và những hệ lụy sinh thái kéo dài.
Để giải quyết thách thức này, PGS. TS. Trần Quang Hiếu – Trưởng Bộ môn Khai thác Lộ thiên – Đại học Mỏ - Địa chất đã chỉ ra một hướng tiếp cận đột phá: Ứng dụng công nghệ khai thác điện động lực (Electrokinetic Mining - EKM) đối với các mỏ đất hiếm.
Phương pháp này sử dụng điện trường để định hướng và thu hồi các ion đất hiếm ngay trong thân quặng mà không cần đào bới bóc đất quy mô lớn, giúp giữ nguyên hiện trạng địa hình bề mặt. Đồng thời, EKM giúp giảm thiểu việc sử dụng hóa chất, hạn chế chất thải và cho phép tái tuần hoàn dung dịch khép kín. Đây được xem là "chìa khóa" quan trọng để xây dựng mô hình khai thác thân thiện với môi trường tại Việt Nam.
Bên cạnh tài nguyên nguyên sinh, một hướng đi chiến lược khác được TS. Trịnh Hải Sơn - Viện trưởng Viện Khoa học Địa chất và Khoáng sản gợi mở là thu hồi các nguyên tố đất hiếm và khoáng sản quan trọng từ nguồn thải công nghiệp, điển hình như tro xỉ than nhiệt điện.
Bằng công nghệ luyện kim thủy phân phù hợp, tro bay hoàn toàn có thể trở thành nguồn "quặng thứ cấp" có giá trị. Mô hình "khai khoáng đô thị" này không chỉ giúp giải quyết dứt điểm áp lực bãi thải gây ô nhiễm, mà còn bổ sung một nguồn cung vật liệu chiến lược dồi dào trong bối cảnh việc tiếp cận các mỏ tự nhiên ngày càng khó khăn và đắt đỏ”.
Rõ ràng, thoát khỏi mô hình “bán thô” đòi hỏi phải nhìn toàn bộ chuỗi giá trị như một đường ray liền mạch: từ thượng nguồn (điều tra trữ lượng, khai thác gắn với bảo vệ môi trường), đến trung nguồn (tuyển khoáng, tách chiết, tinh chế), và hạ nguồn (sản xuất hợp kim, nam châm, pin, vật liệu trung gian và sản phẩm công nghệ).
Ở ngã rẽ của kỷ nguyên khoáng sản chiến lược, câu hỏi cuối cùng không phải “Việt Nam có gì trong lòng đất?”, mà là “Việt Nam sẽ làm gì với những gì mình có?”.
Khi câu trả lời chuyển từ khai thác thô sang chế biến sâu, từ bán tài nguyên sang bán công nghệ, từ phụ thuộc chuỗi cung ứng sang chủ động tham gia định hình chuỗi giá trị - khi đó, khoáng sản mới thực sự trở thành động lực cho tương lai công nghiệp, chứ không chỉ là những con số trong báo cáo trữ lượng.