“Từ dòng sông đến cánh rừng, từ mái đê đến thành phố – Việt Nam đang bước đi vững vàng trong nền văn minh thích ứng khí hậu. Từng giọt nước, từng cơn gió, từng tấc đất đều trở thành bài học, thành sức mạnh, thành niềm tin – để đất nước không chỉ đứng vững trước thiên tai, mà còn vươn lên mạnh mẽ, hạnh phúc và bền vững giữa thách thức của hành tinh xanh.”
Khởi nguồn - Hào khí trị thủy của dân tộc Việt
Lịch sử Việt Nam là lịch sử của những cuộc chiến trường kỳ với thiên nhiên — một dân tộc được hun đúc trong văn minh lúa nước, nơi nước vừa là nguồn sống, vừa là thử thách sinh tử. Từ những truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh cho đến những đê điều cổ chạy dọc sông Hồng, sông Mã, sông Cửu Long, khát vọng “trị thủy để an dân” đã trở thành một phần linh hồn dân tộc, biểu tượng cho trí tuệ, bản lĩnh và tinh thần đoàn kết của người Việt.
Trong suốt hàng ngàn năm, người Việt đã biết dựng nhà bên sông, trồng lúa theo nước, đắp đê giữ đất, đắp lòng giữ người. Hệ thống đê điều cổ đại hình thành từ thời Hùng Vương, phát triển qua các triều đại Lý – Trần – Lê, không chỉ là công trình thủy lợi mà còn là thành lũy văn hóa và chính trị, gắn với bao lớp người “ăn cơm dưới ruộng, giữ nước ngoài đê”. Từ những thân tre, bao đất, chiếc thuyền nan đến các công trình thủy lợi đồ sộ, tất cả đều phản chiếu một chân lý: người Việt không đầu hàng thiên nhiên, mà chủ động sống cùng, thích nghi và biến thiên tai thành cơ hội để phát triển.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, tinh thần ấy được nâng lên tầm chính sách quốc gia. Ngày 7/11/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 70/SL, thành lập Ủy ban Trung ương Hộ đê, đánh dấu sự ra đời của tổ chức chuyên trách đầu tiên về phòng, chống thiên tai ở nước ta. Trong khói lửa chiến tranh, bên cạnh nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc, những người “giữ đê, trị thủy” vẫn ngày đêm canh giữ từng con nước, từng thân đê — bởi họ hiểu rằng giữ đê là giữ lúa, giữ lúa là giữ dân, mà giữ dân là giữ nước.
Bước qua thời kỳ kiến quốc, từ thập niên 1950 đến sau thống nhất đất nước, hệ thống quản lý phòng, chống thiên tai dần hình thành và hoàn thiện. Hàng loạt công trình trọng điểm như hồ Dầu Tiếng, Thác Bà, Kẻ Gỗ, Hòa Bình, Phú Ninh, cùng mạng lưới đê sông, đê biển hàng ngàn km được xây dựng, tạo nên một nền trị thủy hiện đại trên nền văn minh lúa nước cổ truyền. Đó không chỉ là hạ tầng thủy lợi – thủy nông, mà là hạ tầng sinh tồn của quốc gia.
Từ trong máu thịt dân tộc, nghề trị thủy trở thành nghề gắn với nhân mệnh và quốc mệnh, nơi từng giọt mồ hôi, từng viên đá, từng mét đê được đánh đổi bằng niềm tin “một tấc đê là một tấc vàng”. Trải qua bao thế hệ, những người làm công tác phòng, chống thiên tai hôm nay vẫn mang trong mình tinh thần ấy – hào khí trị thủy của cha ông – để tiếp nối và làm mới sứ mệnh bảo vệ cuộc sống, bảo vệ sự phát triển bền vững của đất nước.
Từ kháng chiến đến kiến quốc – Nền móng cho phòng, chống thiên tai hiện đại
Giữa những năm đầu lập quốc, khi đất nước còn ngổn ngang sau chiến tranh, thiên tai vẫn là mối đe dọa thường trực. Lũ sông Hồng, bão miền Trung, hạn hán miền Nam — tất cả đặt ra yêu cầu cấp bách: phải trị thủy để giữ nền độc lập, phải hộ đê để bảo vệ dân sinh.
Ngày 7/11/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 70/SL, thành lập Ủy ban Trung ương Hộ đê, cơ quan đầu tiên của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa chuyên trách về đê điều và phòng, chống lụt bão. Văn bản chỉ vẻn vẹn vài dòng, nhưng mang ý nghĩa lịch sử lớn lao — đánh dấu sự ra đời của một nền quản trị thiên tai hiện đại đầu tiên ở Việt Nam, lấy con người và cộng đồng làm trung tâm.
Trong những năm kháng chiến chống Pháp, thiên tai không chỉ là thử thách tự nhiên mà còn là mặt trận sinh tử bảo vệ hậu phương lớn Bắc Bộ. Những người “hộ đê” khi ấy – đa phần là nông dân – vừa cầm cuốc, vừa cầm xẻng, chống chọi với bão lũ, giữ từng đoạn đê như giữ một phần lãnh thổ. Nhiều địa phương đã lập “đội hộ đê nhân dân”, tổ chức trực canh trong mùa lũ, hình thành nền nếp quản lý cộng đồng mà sau này trở thành mô hình quản trị rủi ro sớm nhất của Việt Nam.
Sau chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, miền Bắc bước vào giai đoạn kiến thiết. Cùng với các công trình thủy điện, hồ chứa, kênh mương, hàng nghìn km đê sông – đê biển được củng cố và mở rộng. Những công trình như đê hữu Hồng, đê tả Đáy, đê sông Luộc, đê Nam Định – Thái Bình – Hải Phòng trở thành biểu tượng của một nước Việt Nam vừa phục hồi sau chiến tranh, vừa vươn lên tự chủ trong quản trị thiên tai.
Trong chiến tranh chống Mỹ, nhiệm vụ phòng, chống lụt bão vẫn không hề gián đoạn. Ngay cả khi bom đạn cày xới ruộng đồng, các đội hộ đê, đội thủy lợi, đội xung kích phòng bão vẫn kiên cường bám trụ. Họ là “những người lính không quân phục” – canh giữ an toàn cho đê điều, hồ đập, cho dòng sông không vỡ, để miền Bắc giữ vững vai trò hậu phương lớn của cả nước.
Bước sang thập niên 1970, khi đất nước thống nhất, công tác phòng, chống thiên tai trở thành nhiệm vụ chiến lược trong phát triển kinh tế – xã hội. Bộ Thủy lợi (sau là Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) ra đời, hệ thống hộ đê, thủy lợi, quản lý nước được tổ chức thống nhất từ Trung ương tới cơ sở. Các tỉnh, huyện ven sông, ven biển đều có Ban chỉ huy phòng, chống lụt bão, từng bước hình thành cơ chế điều hành thống nhất, chuyên nghiệp, đặt nền móng cho hệ thống quản trị rủi ro thiên tai hiện đại sau này.
Nhìn lại, giai đoạn từ 1946 đến 1975 là thời kỳ đặt nền tảng thể chế, tổ chức và tinh thần cho công tác phòng, chống thiên tai Việt Nam. Những người hộ đê năm ấy – từ đồng bằng Bắc Bộ đến miền Trung gió cát – không chỉ giữ đất, giữ lúa, mà giữ lấy niềm tin của cả một dân tộc đang đi lên từ đổ nát.
Từ đó, hình ảnh “chiến tuyến giữ nước và giữ dân” đã trở thành biểu tượng bất tử – nơi mà từng con đê, từng con nước đều gắn liền với lịch sử bảo vệ và dựng xây Tổ quốc.
Giai đoạn đổi mới và hội nhập – Từ ứng phó bị động đến quản lý rủi ro chủ động
Bước vào thời kỳ Đổi mới (sau 1986), Việt Nam không chỉ mở cửa nền kinh tế mà còn bắt đầu “đổi mới tư duy” trong cách tiếp cận thiên tai. Từ chỗ coi phòng, chống thiên tai là hoạt động khắc phục hậu quả, ứng phó tình thế, đất nước đã chuyển dần sang quản lý rủi ro chủ động, dựa trên khoa học, dữ liệu và sự tham gia của toàn xã hội.
Năm 1993, sự ra đời của Pháp lệnh Phòng, chống lụt, bão – văn bản pháp lý đầu tiên mang tính toàn diện về lĩnh vực này – đã mở ra một bước ngoặt thể chế. Đây là lần đầu tiên công tác phòng, chống thiên tai được xác định vừa là trách nhiệm của Nhà nước, vừa là nghĩa vụ của người dân, khẳng định phương châm “phòng là chính, ứng phó kịp thời, khắc phục khẩn trương và hiệu quả.”
Từ đây, hệ thống tổ chức bộ máy được củng cố mạnh mẽ. Các Ban Chỉ huy Phòng, chống lụt, bão và tìm kiếm cứu nạn được thành lập ở tất cả các cấp – từ Trung ương đến xã, phường – tạo nên mạng lưới điều hành thống nhất trên toàn quốc. Cùng lúc, hàng loạt công trình thủy lợi, hồ chứa, đê điều, cống kiểm soát triều, khu neo đậu tránh trú bão được đầu tư xây dựng và nâng cấp, hình thành “lá chắn thiên nhiên” cho nền kinh tế đang phát triển.
Đặc biệt, trong thập niên 1990–2000, Việt Nam đã bắt đầu hội nhập quốc tế sâu rộng trong lĩnh vực quản lý thiên tai. Hàng loạt dự án hợp tác kỹ thuật với Liên Hợp Quốc, Ngân hàng Thế giới (WB), Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA), Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) được triển khai, mang đến các phương pháp tiếp cận mới: dự báo dựa trên rủi ro, mô hình thủy lực, cảnh báo sớm, bản đồ ngập lụt và lập kế hoạch giảm nhẹ thiệt hại.
Không còn chỉ “chống” thiên tai, Việt Nam đã bắt đầu “quản trị thiên tai” – kết hợp giữa hạ tầng, thể chế và cộng đồng. Những mô hình “phòng, chống lũ lụt dựa vào cộng đồng” được thí điểm tại miền Trung; hệ thống truyền tin cảnh báo sớm bằng radio, truyền hình, tin nhắn SMS ra đời; các quỹ phòng, chống thiên tai được thành lập để chủ động về tài chính, hỗ trợ người dân khi thiên tai xảy ra.
Từ cuối những năm 2000, tư duy “ứng phó bị động” đã nhường chỗ cho “chủ động thích ứng” – một hướng tiếp cận tiến bộ được cộng đồng quốc tế ghi nhận. Việt Nam là một trong những quốc gia đầu tiên ở Đông Nam Á lồng ghép quản lý rủi ro thiên tai vào chiến lược phát triển kinh tế – xã hội, các quy hoạch hạ tầng, đô thị, nông nghiệp và giáo dục.
Những mô hình “xã an toàn trước thiên tai”, “trường học an toàn”, “đê kiểu mẫu” được triển khai rộng khắp, không chỉ cứu vãn mùa màng mà còn tạo dựng văn hóa ứng xử với thiên nhiên – một nền văn hóa dựa trên tri thức, kỷ luật và tinh thần cộng đồng.
Có thể nói, giai đoạn 1993–2013 là thời kỳ kiến tạo nền tảng cho quản lý rủi ro thiên tai hiện đại của Việt Nam. Từ Pháp lệnh đầu tiên đến hàng trăm công trình thủy lợi – đê điều, từ những mô hình hợp tác quốc tế đến mạng lưới Ban Chỉ huy thống nhất toàn quốc, Việt Nam đã bước vững chắc trên hành trình chuyển mình từ chống chọi sang thích ứng, từ khắc phục sang quản trị, từ bị động sang chủ động – đặt nền móng vững vàng cho thời kỳ chuyển đổi số và khí hậu sau này.
Kỷ nguyên dữ liệu và chủ động thích ứng – Quản trị rủi ro thiên tai toàn diện (2016–2025)
Bước sang giai đoạn mới của hội nhập và chuyển đổi, Việt Nam đã và đang bước vào “kỷ nguyên dữ liệu và thích ứng chủ động” – nơi phòng, chống thiên tai không chỉ là nhiệm vụ ứng phó, mà trở thành một trụ cột chiến lược của an ninh quốc gia, phát triển bền vững và an sinh xã hội.
Năm 2013, Luật Phòng, chống thiên tai được Quốc hội thông qua, đánh dấu bước ngoặt thể chế lớn nhất kể từ Pháp lệnh năm 1993. Luật đã xác lập rõ quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của các cấp, ngành, tổ chức và cá nhân; đồng thời đặt nền móng cho cơ chế quản trị thiên tai thống nhất từ Trung ương đến cơ sở, trong đó con người được đặt ở trung tâm của mọi chính sách.
Sửa đổi năm 2020, Luật được cập nhật phù hợp với thực tiễn biến đổi khí hậu và xu thế toàn cầu hóa. Tư duy “chống thiên tai” được thay thế bằng tư duy “quản lý rủi ro tổng hợp và thích ứng dựa vào cộng đồng” – phản ánh bước trưởng thành của Việt Nam trong nhận thức và hành động. Các nội dung về dữ liệu khí tượng thủy văn, bản đồ rủi ro thiên tai, quản lý hồ đập, cảnh báo sớm và bảo hiểm thiên tai được luật hóa, tạo nên khung thể chế đồng bộ, mang tính dự báo và phòng ngừa cao.
Đặc biệt, năm 2023, Quốc hội thông qua Luật Phòng thủ dân sự, trong đó công tác phòng, chống và khắc phục hậu quả thiên tai được đặt ngang hàng với nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Đây là bước phát triển tư duy chiến lược, thể hiện sự nhất quán trong quan điểm: phòng, chống thiên tai là một phần của an ninh quốc gia, là bảo vệ con người, bảo vệ nền kinh tế và bảo vệ môi trường sống của đất nước.
Cùng với thể chế, Việt Nam cũng triển khai Chiến lược quốc gia về phòng, chống thiên tai đến năm 2030, tầm nhìn 2050, trong đó nhấn mạnh chuyển hướng từ ứng phó bị động sang chủ động thích ứng, từ “một ngành” sang “toàn xã hội”, từ “truyền thống” sang “dựa trên dữ liệu số và khoa học công nghệ.”
Các mô hình “Cộng đồng an toàn trước thiên tai”, “Trường học an toàn”, “Cơ sở y tế an toàn” được nhân rộng trên khắp các vùng miền, đặc biệt tại miền Trung, Tây Bắc, đồng bằng sông Cửu Long – những nơi chịu tác động nặng nề nhất của thiên tai và biến đổi khí hậu. Đến năm 2025, cả nước đã có hơn 6.500 xã, phường xây dựng kế hoạch ứng phó riêng, hình thành mạng lưới hàng trăm nghìn người dân, đoàn viên, học sinh và doanh nghiệp tham gia công tác phòng ngừa, cứu hộ, cứu nạn – một phong trào sâu rộng mang tính xã hội hóa cao.
Trên nền tảng đó, Cục Đê điều và Phòng, chống thiên tai – Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã từng bước chuyển đổi từ cơ quan điều hành sang trung tâm dữ liệu và ra quyết định dựa trên phân tích rủi ro. Hệ thống Trung tâm Điều hành quốc gia về thiên tai được đầu tư, kết nối 24/7 với các địa phương, sử dụng dữ liệu vệ tinh, radar, bản đồ ngập, trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) để theo dõi mưa, lũ, sạt lở, triều cường theo thời gian thực.
Bộ NN-MT tiếp tục hợp tác cùng Zalo trong công tác phòng, chống thiên tai tại Việt Nam. Ảnh: Trà MyNhờ đó, Việt Nam đã rút ngắn 30–50% thời gian cảnh báo, giảm thiểu đáng kể thiệt hại về người và tài sản, đặc biệt trong các đợt thiên tai lớn như bão số 12 (2017), lũ lịch sử miền Trung (2020), bão Noru (2022).
Cùng lúc, hệ thống văn bản hướng dẫn, cơ chế tài chính, quỹ dự phòng thiên tai và quy hoạch quản lý lưu vực sông – đê điều – hồ chứa được đồng bộ hóa. Dữ liệu thiên tai giờ đây không chỉ để cảnh báo, mà còn trở thành công cụ cho hoạch định chính sách, quy hoạch phát triển kinh tế – xã hội, xây dựng đô thị thông minh và nền kinh tế xanh bền vững.
Từ năm 2016 đến nay, Việt Nam đã chủ động vươn ra thế giới, tham gia sâu vào các chương trình khu vực như ASEAN Agreement on Disaster Management and Emergency Response (AADMER), Sendai Framework 2015–2030, Global Platform for Disaster Risk Reduction (UNDRR), cùng nhiều sáng kiến của WB, UNDP, FAO, JICA, EU. Các mô hình dự báo sớm, bản đồ cảnh báo ngập lụt, hệ thống điều hành thông minh tại Hà Nội, Quảng Nam, Quảng Bình, Cần Thơ, Khánh Hòa… trở thành điểm sáng về chuyển đổi số trong lĩnh vực thiên tai.
Nhờ sự đổi mới đó, Việt Nam không còn là “quốc gia chịu thiên tai nặng nề” mà đang được nhìn nhận là “quốc gia quản trị rủi ro chủ động” – nơi công nghệ, dữ liệu và cộng đồng cùng nhau kiến tạo một hệ thống phòng, chống thiên tai toàn diện, hiện đại, nhân văn và bền vững.
Như lời một chuyên gia quốc tế từng nhận xét tại Hội nghị COP28:
“Việt Nam không thể ngăn được bão, nhưng Việt Nam có thể dạy thế giới cách sống cùng bão – bằng tri thức, bằng lòng nhân ái và bằng sức mạnh của cộng đồng.”
Dấu ấn con người – khoa học – công trình: sức mạnh đại đoàn kết trong phòng, chống thiên tai. Ảnh: Minh họaDấu ấn con người – khoa học – công trình: sức mạnh đại đoàn kết trong phòng, chống thiên tai
Trong bức tranh 80 năm của ngành phòng, chống thiên tai Việt Nam, không thể tách rời ba trụ cột đan xen làm nên bản sắc: con người – công trình – khoa học và hợp tác quốc tế. Đó là hành trình kết hợp giữa trí tuệ, ý chí và tình người – giữa bàn tay lao động và công nghệ hiện đại – để tạo nên “lá chắn xanh” bảo vệ đất nước trước biến đổi khí hậu ngày càng khốc liệt.
Dấu ấn công trình – Những “pháo đài” của ý chí Việt Nam
Từ Bắc chí Nam, hàng vạn công trình thủy lợi, đê điều, hồ chứa và khu neo đậu tàu thuyền được hình thành như mạch máu của quốc gia trị thủy.
Từ đê sông Hồng, sông Đáy, đê biển Nam Định – Thái Bình – Hải Phòng, đến hệ thống hồ thủy điện Hòa Bình, Sơn La, Trị An, Dầu Tiếng… mỗi công trình đều là biểu tượng của tinh thần vượt khó, sáng tạo, dám nghĩ, dám làm.
Các hồ chứa lớn không chỉ điều tiết nước, phát điện, mà còn là “lá phổi” điều hòa khí hậu và chống hạn, chống lũ. Những cống kiểm soát triều Cần Giờ, Tân Thuận, Nhiêu Lộc – Thị Nghè tại TP. Hồ Chí Minh; hệ thống đê biển Tây Nam Bộ và đê sông Hồng mở rộng ở miền Bắc – tất cả đang tạo thành “bức tường thành hiện đại” bảo vệ hàng triệu người dân trước xâm nhập mặn, bão lũ, nước biển dâng.
Song hành cùng công trình là hệ thống cảnh báo sớm và chỉ huy ứng phó được xây dựng từ Trung ương đến cơ sở. Trung tâm Điều hành quốc gia về phòng, chống thiên tai được ví như “bộ não số”, kết nối hơn 1.000 điểm quan trắc khí tượng thủy văn, radar, camera và cảm biến IoT, vận hành 24/7. Khi một cơn bão hình thành ở Biển Đông, trong vòng vài phút, dữ liệu đã được truyền về bản đồ điều hành quốc gia, giúp lãnh đạo các cấp ra quyết định chính xác, kịp thời.
Không chỉ là công trình vật chất, hệ thống đê điều – hồ chứa còn là “di sản kỹ thuật và văn hóa” của dân tộc. Mỗi con đê là một câu chuyện – nơi lưu giữ bao thế hệ hộ đê, thủy lợi viên, kỹ sư và người dân âm thầm canh giữ mùa lũ, gìn giữ bình yên cho dòng sông.
Dấu ấn khoa học – công nghệ: trí tuệ Việt Nam trong kỷ nguyên dữ liệu
Trong thời đại mới, sức mạnh của công tác phòng, chống thiên tai không chỉ nằm ở cơ bắp và vật liệu, mà nằm ở khoa học và dữ liệu. Từ năm 2016, Việt Nam đã khởi động hàng loạt dự án công nghệ hiện đại:
- SmartMET – hệ thống quan trắc và cảnh báo sớm thiên tai dựa trên nền tảng IoT và trí tuệ nhân tạo (AI).
- VNDMS (Vietnam Disaster Management System) – nền tảng quản lý rủi ro thiên tai quốc gia, kết nối dữ liệu thời gian thực giữa Trung ương và địa phương.
- Bản đồ rủi ro đa thiên tai – mô hình tích hợp dự báo bão, lũ, sạt lở, hạn hán, xâm nhập mặn, phục vụ quy hoạch phát triển vùng và ứng phó khẩn cấp.
- Các thuật toán AI được ứng dụng để dự đoán hướng di chuyển bão, cường độ mưa, nguy cơ ngập lụt; dữ liệu vệ tinh viễn thám được dùng để giám sát sạt lở, hạn hán và cháy rừng; mạng lưới cảm biến IoT được lắp đặt tại các lưu vực sông lớn để đo mực nước, độ mặn, độ ẩm đất.
Bên cạnh đó, Việt Nam còn hợp tác sâu rộng với cộng đồng quốc tế – từ JICA, GIZ, WB, UNDP, FAO, EU đến WMO – trong các chương trình hỗ trợ kỹ thuật, chuyển giao công nghệ, và đào tạo chuyên gia. Những dự án hợp tác như “Tăng cường năng lực dự báo lũ quét – sạt lở đất”, “Nâng cao khả năng chống chịu của vùng ven biển”, hay “Hệ thống cảnh báo sớm khu vực ASEAN” đã giúp Việt Nam trở thành điểm sáng khu vực về quản trị rủi ro thiên tai.
Tại các Hội nghị COP26, COP28 và COP29, Việt Nam khẳng định cam kết mạnh mẽ về Net Zero 2050 và chống chịu khí hậu, trong đó phòng, chống thiên tai được xác định là một trụ cột thực thi trung tâm – kết nối giữa biến đổi khí hậu, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Dấu ấn con người – sức mạnh cộng đồng và lòng nhân ái Việt Nam
Trong mọi thời điểm cam go nhất, yếu tố con người luôn là “điểm tựa vàng” của phòng, chống thiên tai Việt Nam. Hàng trăm nghìn cán bộ thủy lợi, kiểm lâm, công an, quân đội, dân quân tự vệ, đoàn viên thanh niên và người dân đã và đang là lực lượng nòng cốt trên tuyến đầu mỗi mùa mưa bão.
Các lực lượng xung kích phòng, chống thiên tai cấp cơ sở – hiện đã có mặt tại 100% xã, phường – chính là những “cánh tay nối dài” của Nhà nước. Họ là người trực tiếp di dời dân, cứu hộ tàu thuyền, dựng lại mái nhà, khơi thông dòng chảy, đôi khi bằng chính sinh mạng của mình. Mỗi năm, có hàng trăm tấm gương dũng cảm được vinh danh – những người bình dị nhưng vĩ đại trong tinh thần “còn người là còn tất cả.”
Cùng với đó, tinh thần đại đoàn kết dân tộc tiếp tục được lan tỏa qua những phong trào ý nghĩa: “Đê kiểu mẫu” – nơi cộng đồng cùng quản lý, cùng giám sát đê điều. “Trường học an toàn – trẻ em an toàn” – giúp hàng triệu học sinh được trang bị kỹ năng ứng phó. “Nhường cơm sẻ áo – chia sẻ để tái thiết” – nối dài truyền thống “lá lành đùm lá rách” trong những thời khắc thiên tai khốc liệt.
Sự phối hợp của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Hội Chữ thập đỏ, Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế đã tạo nên một mạng lưới nhân văn rộng khắp – nơi mỗi người dân không chỉ là nạn nhân, mà là chủ thể của quá trình thích ứng.
Dấu ấn Việt Nam trong kỷ nguyên mới
Từ những con đê đất sét đầu tiên của thế kỷ trước đến hệ thống bản đồ rủi ro số hóa, radar và vệ tinh AI, Việt Nam đã đi một chặng đường dài: từ “chống thiên tai” sang “sống cùng thiên tai”.
Những người kỹ sư, hộ đê, nhà khoa học và tình nguyện viên hôm nay chính là những người gác trời – gác đất – gác nước của thời đại số. Họ đang âm thầm viết tiếp trang sử hào hùng của một dân tộc từng chinh phục sông nước để dựng nên nền văn minh lúa nước – và nay, tiếp tục chinh phục dữ liệu, công nghệ, để bảo vệ sự sống, sự phát triển và tương lai xanh của Tổ quốc.
Tầm nhìn 2045 – Việt Nam chống chịu khí hậu, an toàn – hạnh phúc – bền vững
Hướng tới cột mốc tròn một thế kỷ độc lập của dân tộc Việt Nam, chúng ta đang định hình một quốc gia chống chịu khí hậu, an toàn, hạnh phúc và bền vững, nơi phòng, chống thiên tai không còn là nhiệm vụ ứng phó, mà trở thành một cấu phần cốt lõi của mô hình phát triển quốc gia hiện đại và nhân văn.
Quốc gia chống chịu – chủ động thích ứng với khí hậu
Đến năm 2045, Việt Nam hướng tới xây dựng nền quản trị rủi ro thiên tai toàn diện, dựa trên ba trụ cột chiến lược: chủ động – thông minh – bền vững.
Hệ thống dự báo, cảnh báo sớm đa thiên tai được tích hợp đồng bộ giữa Trung tâm Điều hành quốc gia, các đài khu vực và các trạm tự động tại địa phương. Dữ liệu được thu thập theo thời gian thực từ vệ tinh, radar, cảm biến, mô hình khí hậu toàn cầu, được phân tích bởi AI và siêu máy tính dự báo thời tiết, cho phép phát hiện rủi ro sớm hàng tuần, thậm chí hàng tháng trước khi thiên tai xảy ra.
Tầm nhìn 2045 – Việt Nam chống chịu khí hậu, an toàn – hạnh phúc – bền vững. Ảnh: Cục BDKHTừng xã, huyện, thành phố sẽ có “bản đồ an toàn khí hậu” riêng, cập nhật dữ liệu mưa, gió, triều, sạt lở, nguồn nước, cây trồng và cơ sở hạ tầng; giúp chính quyền và người dân chủ động tái cấu trúc sản xuất, sinh kế, quy hoạch dân cư và bảo hiểm thiên tai. Từ chỗ bị động đối phó, Việt Nam sẽ trở thành quốc gia tiên phong trong “văn minh thích ứng khí hậu” – biết sống hài hòa với tự nhiên, biến rủi ro thành cơ hội phát triển.
Cộng đồng an toàn – con người là trung tâm của khả năng chống chịu
Một Việt Nam chống chịu khí hậu không thể chỉ được xây bằng công trình hay công nghệ, mà bằng sức mạnh của con người và cộng đồng. Đến năm 2045, mục tiêu là 100% cộng đồng dân cư ven sông, ven biển, miền núi và đồng bằng có kế hoạch ứng phó riêng với thiên tai; 100% trường học, bệnh viện, khu công nghiệp đạt tiêu chí “an toàn khí hậu”.
Các lực lượng xung kích cơ sở – hiện nay đã có mặt ở 63 tỉnh, 705 huyện – sẽ được nâng cấp thành “mạng lưới ứng cứu cộng đồng thông minh”, được huấn luyện bài bản, trang bị thiết bị định vị, liên lạc và hỗ trợ sơ cứu theo tiêu chuẩn quốc tế. Người dân không chỉ là “đối tượng được cứu trợ”, mà trở thành “tác nhân của thích ứng”, chủ động ứng phó và hỗ trợ nhau trong mọi tình huống khẩn cấp.
Tinh thần “đại đoàn kết dân tộc” – di sản quý báu từ thời kháng chiến, cứu đói, hộ đê – sẽ tiếp tục được truyền vào thế hệ trẻ qua các chương trình giáo dục, mô phỏng, huấn luyện kỹ năng sinh tồn, “học cùng thiên nhiên”.
Từ đó, hình thành văn hóa ứng xử khí hậu – một giá trị mới của con người Việt Nam hiện đại: tỉnh táo trước thiên tai, nhân ái trong hoạn nạn, và kiên cường trong tái thiết.
Hạ tầng số thông minh – nền tảng quản trị hiện đại và minh bạch
Đến 2045, Việt Nam sẽ hoàn thiện “Hệ thống thông tin phòng, chống thiên tai quốc gia” – một bản sao số (Digital Twin) của toàn bộ lãnh thổ, được vận hành bởi Cục Phòng, chống thiên tai – Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Hệ thống này kết nối toàn bộ dữ liệu từ khí tượng thủy văn, viễn thám, địa chất, nông nghiệp, đô thị, dân cư, bảo hiểm, đến các mô hình kinh tế – xã hội.
Người dân có thể truy cập ứng dụng cảnh báo rủi ro theo vị trí GPS, theo dõi mực nước, tốc độ gió, hướng bão, chỉ số ngập úng hoặc hạn hán theo thời gian thực. Các địa phương, doanh nghiệp và tổ chức quốc tế có thể chia sẻ dữ liệu, phối hợp cứu trợ, triển khai đầu tư công trình hoặc tái thiết hạ tầng trên cùng một nền tảng minh bạch và chuẩn hóa.
Bên cạnh đó, Việt Nam sẽ phát triển “Trung tâm dữ liệu chống chịu khí hậu ASEAN”, đóng vai trò đầu mối khu vực về chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ và dự báo. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng lực quốc gia mà còn khẳng định vai trò lãnh đạo của Việt Nam trong hợp tác khí hậu toàn cầu.
Biểu tượng của tương lai – nền văn minh thích ứng khí hậu
Trong tầm nhìn 2045, Việt Nam không chỉ là quốc gia chống chịu khí hậu, mà là quốc gia kiến tạo tương lai an toàn và hạnh phúc. Sức mạnh ấy được xây từ nền tảng thể chế vững vàng, công nghệ hiện đại, cộng đồng đoàn kết và lòng nhân ái thấm đẫm trong từng mái nhà, thửa ruộng, con đê, dòng sông.
Từ những cơn lũ dữ miền Trung đến triều cường miền Nam, từ sạt lở miền núi đến hạn hán đồng bằng – mọi thách thức thiên nhiên đều được đón nhận bằng tri thức, dữ liệu và tinh thần thích ứng. Đó là nền “văn minh sống cùng thiên nhiên” – văn minh của thế kỷ 21, nơi con người không chiến đấu với tự nhiên, mà học cách cùng tồn tại, cùng phát triển.