Biển bạc của ta – Khởi nguồn và hành trình phát triển nghề cá Việt Nam
“Biển bạc của ta do nhân dân ta làm chủ” – lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh năm 1959 không chỉ là tuyên ngôn về chủ quyền biển đảo, mà còn là lời hiệu triệu mở ra một thời kỳ mới cho nghề cá Việt Nam. Từ những chiếc thuyền nan, mái chèo mộc mạc trên biển Đông, nghề cá tự cấp, tự túc dần trở thành một ngành kinh tế – kỹ thuật mang tầm chiến lược quốc gia. Năm 1960, Tổng cục Thủy sản được thành lập – đánh dấu sự ra đời của cơ quan quản lý nhà nước đầu tiên về thủy sản, mở đầu cho quá trình tổ chức, quy hoạch và phát triển kinh tế biển có hệ thống.
Trong những năm tháng kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, nghề cá Việt Nam vẫn vươn khơi trong gian khổ, hòa cùng khí thế “Tất cả vì miền Nam ruột thịt”, “Vững tay lưới, chắc tay súng”. Các HTX nghề cá, đoàn tàu Việt–Đức, Việt–Trung, Nhà máy cá hộp Hạ Long, Hải Phòng, Nha Trang... vừa sản xuất phục vụ dân sinh, vừa chi viện hậu cần cho chiến trường.
Đến năm 1975, sản lượng khai thác đạt gần 100.000 tấn, khẳng định sự lớn mạnh của ngành kinh tế biển non trẻ nhưng giàu ý chí tự cường.
Sau ngày đất nước thống nhất, năm 1976 Bộ Hải sản được thành lập, sau đó là Bộ Thủy sản (1981) – khởi đầu giai đoạn xây dựng nền kinh tế thủy sản toàn diện, gồm khai thác, nuôi trồng, chế biến, xuất khẩu và hậu cần nghề cá. Phong trào “Ao cá Bác Hồ”, các công ty Seaprodex, các hợp tác xã nghề cá trải dài từ Bắc chí Nam đã tạo nên diện mạo mới cho nông thôn ven biển – nơi ngư dân vừa bám biển, vừa dựng xây cuộc sống mới. Đến năm 1995, sản lượng thủy sản đạt 1,34 triệu tấn, kim ngạch xuất khẩu 550 triệu USD, đưa thủy sản trở thành một trong ba ngành kinh tế mũi nhọn của đất nước, góp phần đảm bảo an ninh lương thực và sinh kế ven biển.
Bước vào thời kỳ hội nhập và hiện đại hóa (1996–2025), ngành thủy sản Việt Nam chuyển mình mạnh mẽ cùng làn sóng toàn cầu hóa.
Các Luật Thủy sản 2003, 2017, cùng Chiến lược phát triển Thủy sản Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045, đã tạo nền tảng pháp lý và tầm nhìn dài hạn cho ngành. Từ “nghề cá nhân dân”, thủy sản Việt Nam vươn lên trở thành “ngành kinh tế xanh – có trách nhiệm”, với quy mô và trình độ hội nhập sâu rộng.
Đến năm 2024, Việt Nam đã nằm trong Top 3 quốc gia xuất khẩu thủy sản lớn nhất thế giới, kim ngạch đạt hơn 11 tỷ USD, sản phẩm hiện diện tại hơn 170 quốc gia và vùng lãnh thổ. Cùng với đó, công tác chống khai thác IUU, phát triển nuôi biển công nghiệp, bảo tồn nguồn lợi thủy sản, ứng dụng khoa học – công nghệ – chuyển đổi số, và truy xuất nguồn gốc điện tử được đẩy mạnh, hướng tới mô hình ngành thủy sản minh bạch – trách nhiệm – bền vững.
Biển bạc của ta – Khởi nguồn và hành trình phát triển nghề cá Việt Nam. Ảnh: Quang Dũng.Từ “biển bạc của ta” năm xưa đến “ngành kinh tế xanh” hôm nay là một hành trình bền bỉ suốt tám thập kỷ – hành trình của ý chí người Việt làm chủ biển trời Tổ quốc, của những thế hệ ngư dân, kỹ sư, nhà quản lý đã hiến dâng trí tuệ và sức lực để biển mãi là nguồn sống, là niềm tự hào của dân tộc.
Khoa học, Công nghệ và Kiểm ngư – Lá chắn xanh của ngành Thủy sản Việt Nam
Trong hành trình phát triển, khoa học – công nghệ chính là động lực đổi mới, đưa thủy sản Việt Nam từ sản xuất truyền thống sang kinh tế xanh – kinh tế tri thức – kinh tế số. Những vùng nuôi biển công nghiệp hiện đại trải dài từ Quảng Ninh, Khánh Hòa, Bình Định đến Kiên Giang đang trở thành hình mẫu cho sự chuyển mình mạnh mẽ của ngành: kết hợp giữa công nghệ cao, quản trị chuỗi giá trị và trách nhiệm môi trường.
Từ công nghệ IoT giám sát ao nuôi, AI phân tích dữ liệu thủy sản, viễn thám và bản đồ số xác định vùng nuôi tối ưu, đến hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử, mỗi bước tiến công nghệ đều góp phần làm cho chuỗi giá trị thủy sản Việt Nam trở nên sạch hơn, xanh hơn, minh bạch hơn. Đặc biệt, ngành nhuyễn thể hai mảnh vỏ – như nghêu, sò, hàu, vẹm, tu hài – đã vươn lên trở thành biểu tượng mới của thủy sản xanh Việt Nam, với kim ngạch xuất khẩu năm 2024 đạt trên 200 triệu USD, tăng 70% so với năm trước. Đó không chỉ là con số, mà là thành quả của trí tuệ và lao động sáng tạo – khi công nghệ được ứng dụng đến từng đầm nước, từng dòng chảy, từng con giống, làm nên thương hiệu Việt Nam trên bản đồ thủy sản thế giới.
Song song với phát triển sản xuất, lực lượng Kiểm ngư Việt Nam – “Lá chắn xanh của Tổ quốc” – là biểu tượng của ý chí và lòng quả cảm giữa trùng khơi. Trong hơn một thập kỷ qua, những con tàu mang ký hiệu KN (Kiểm Ngư) đã trở thành biểu tượng của niềm tin và nghĩa tình giữa biển cả: vừa bảo vệ chủ quyền, ngăn chặn vi phạm, vừa cứu hộ – cứu nạn hàng trăm tàu cá, hàng nghìn ngư dân trong cơn bão tố. Từ những câu chuyện cảm động trên các tàu KN322, KN360, KN219 đến KN475, hình ảnh “người lính kiểm ngư áo cam” đã khắc sâu trong lòng nhân dân như người bạn đồng hành thầm lặng của ngư dân, là niềm tin để mỗi con tàu Việt Nam vươn khơi, mỗi ngư dân an tâm bám biển.
Nếu khoa học và công nghệ giúp nghề cá vươn xa bằng trí tuệ và dữ liệu, thì lực lượng kiểm ngư giữ cho nghề cá bền vững bằng trách nhiệm và trái tim.
Hai cánh tay ấy – một của trí tuệ, một của lòng dũng cảm – đang cùng nâng đỡ ngành thủy sản Việt Nam tiến vào kỷ nguyên mới: hiện đại, minh bạch và nhân văn.
Tầm nhìn 2045: Việt Nam mạnh về biển, giàu từ biển, thủy sản minh bạch - trách nhiệm - bền vững. Ảnh Minh họaTầm nhìn 2045: Việt Nam mạnh về biển, giàu từ biển, thủy sản minh bạch - trách nhiệm - bền vững
Hướng đế cột mốc trăm năm độc lập, ngành thủy sản Việt Nam xác định sứ mệnh không chỉ là nguồn lương thực xanh của thế giới, mà còn là trụ cột kinh tế – văn hóa – sinh thái biển quốc gia. Từ nền tảng 80 năm trưởng thành, thủy sản Việt Nam bước vào giai đoạn mới – nơi công nghệ, con người và biển cả hòa làm một hệ sinh thái sống động, hướng tới một nền kinh tế xanh – tuần hoàn – có trách nhiệm toàn cầu.
Ba mục tiêu chiến lược được xác định rõ:
Kinh tế thủy sản xanh – tuần hoàn – giá trị cao: Xuất khẩu thủy sản đạt 14–16 tỷ USD/năm, trong đó tỷ trọng sản phẩm xanh, hữu cơ và truy xuất nguồn gốc điện tử chiếm trên 70% tổng kim ngạch. Các vùng nuôi biển công nghiệp, khu bảo tồn biển và chuỗi giá trị tuần hoàn được quản lý thống nhất, đảm bảo “không rác thải – không phát thải – không đánh đổi môi trường”.
Ngư dân an toàn – an sinh – văn minh: Mỗi làng cá ven bờ được quy hoạch trở thành “làng cá xanh – sạch – đẹp”, có trường học, trạm y tế, hạ tầng điện – nước – mạng internet, và được bảo vệ bởi lực lượng kiểm ngư – dân quân biển. Ngư dân trở thành người làm chủ dữ liệu nghề cá, được đào tạo kỹ năng số, tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và sống trong môi trường văn minh, an toàn, thịnh vượng.
Công nghệ và quản trị nghề cá số hóa: Từng con tàu, vùng nuôi, vùng khai thác đều được gắn mã định danh, tích hợp dữ liệu từ vệ tinh, cảm biến IoT và trí tuệ nhân tạo (AI), giúp giám sát, truy xuất, dự báo sản lượng theo thời gian thực. Trung tâm dữ liệu nghề cá quốc gia sẽ kết nối với mạng lưới quốc tế, góp phần đưa Việt Nam trở thành trung tâm công nghệ nghề cá thông minh của khu vực ASEAN.
Với tầm nhìn ấy, thủy sản Việt Nam không chỉ là ngành kinh tế, mà còn là nền văn minh biển của người Việt – một nền văn minh xanh, trách nhiệm và bao trùm. Từ làng cá ven bờ đến ngư trường Trường Sa, từ những giọt mồ hôi trên bến cảng đến ánh đèn câu giữa đại dương – Việt Nam đang kiến tạo một nền thủy sản minh bạch, trách nhiệm và bền vững, nơi mỗi dòng nước không chỉ nuôi sống con người, mà còn giữ gìn hồn biển – hồn dân tộc, để biển mãi là nguồn sống, niềm tự hào và sức mạnh của Tổ quốc Việt Nam.