Trải qua bốn thập kỷ hợp tác bền chặt, Ngân hàng Thế giới và Việt Nam đã cùng viết nên câu chuyện chuyển đổi kỳ diệu – từ quốc gia nghèo lương thực trở thành trung tâm nông nghiệp xanh, có trách nhiệm với khí hậu và nhân loại. Từ những cánh đồng lúa đồng bằng sông Cửu Long đến những sáng kiến carbon thấp và tài chính khí hậu, hành trình ấy là minh chứng cho niềm tin, tri thức và khát vọng phát triển bền vững – hướng tới tầm nhìn 2045, khi Việt Nam trở thành quốc gia nông nghiệp tri thức, xanh và bao trùm.
Hành trình 40 năm – Niềm tin và đồng hành
Bốn thập kỷ qua, giữa những biến động của thế giới, một mối quan hệ bền bỉ và đầy ý nghĩa đã được vun đắp – hợp tác giữa Việt Nam và Ngân hàng Thế giới (WB). Từ những ngày đầu gian khó của công cuộc tái thiết sau chiến tranh đến hôm nay – khi Việt Nam đã trở thành quốc gia có thu nhập trung bình và là hình mẫu phát triển bao trùm, WB luôn là người bạn đồng hành tin cậy, cùng Việt Nam viết nên câu chuyện phát triển xanh, bền vững và nhân văn.
Năm 1993, khi Việt Nam chính thức tái gia nhập WB, một chương mới đã mở ra cho công cuộc đổi mới. Những khoản vốn vay ưu đãi, những chương trình hỗ trợ kỹ thuật, cùng tri thức quản trị tiên tiến đã giúp Việt Nam vượt qua khủng hoảng, xóa đói giảm nghèo, khơi thông dòng chảy tăng trưởng và hội nhập.
Nếu như những năm 1990, WB góp phần hỗ trợ Việt Nam xây dựng kết cấu hạ tầng và thể chế kinh tế thị trường, thì đến thập niên 2000, vai trò ấy chuyển dần sang kiến tạo tri thức, đổi mới quản trị, và hỗ trợ chuyển đổi xanh. Từ hệ thống thủy lợi, đê điều, đến các chương trình phát triển nông thôn, nông nghiệp công nghệ cao và ứng phó biến đổi khí hậu, WB đã hiện diện trong mọi bước chuyển của nền kinh tế Việt Nam.
WB không chỉ là nhà tài trợ, mà là người bạn cùng Việt Nam đi qua từng chặng đường phát triển, chia sẻ rủi ro, kiến tạo cơ hội. Ảnh: Tùng Đinh.“WB không chỉ là nhà tài trợ, mà là người bạn cùng Việt Nam đi qua từng chặng đường phát triển, chia sẻ rủi ro, kiến tạo cơ hội.” (Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 2025)
Trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường, sự hợp tác giữa Việt Nam và WB được xem là một trong những quan hệ đối tác mẫu mực – kết hợp hài hòa giữa nguồn lực tài chính, tri thức toàn cầu và hiểu biết địa phương. Hàng trăm dự án, từ quy mô quốc gia đến cộng đồng, đã góp phần nâng cao năng suất, cải thiện sinh kế, bảo vệ tài nguyên và phục hồi hệ sinh thái.
Từ Chương trình Quản lý Tài nguyên Thiên nhiên bền vững (SNRM) đến Dự án Tăng cường Khả năng chống chịu vùng Đồng bằng sông Cửu Long, từ Nông nghiệp thông minh khí hậu (CSA) đến Phát triển hạ tầng thủy lợi thích ứng BĐKH, mỗi công trình, mỗi dự án đều là một mảnh ghép của niềm tin – tri thức – trách nhiệm chung.
Bốn mươi năm qua, Việt Nam đã đổi thay, và WB cũng chuyển mình – từ tổ chức cho vay truyền thống thành đối tác đồng kiến tạo phát triển, cùng Việt Nam hướng tới một nền nông nghiệp carbon thấp, một hệ sinh thái tài nguyên – môi trường hài hòa, và một xã hội kiên cường trước biến đổi khí hậu.
“Sự đồng hành của WB không chỉ giúp Việt Nam có thêm nguồn lực, mà còn giúp Việt Nam tự tin vươn lên bằng năng lực quản trị và tư duy chiến lược của chính mình.” (Thứ trưởng Phùng Đức Tiến, 2025)
Sự đồng hành của WB không chỉ giúp Việt Nam có thêm nguồn lực, mà còn giúp Việt Nam tự tin vươn lên bằng năng lực quản trị và tư duy chiến lược của chính mình. Ảnh Kiều ChiTừ an ninh lương thực đến đổi mới bền vững
Nếu những năm đầu Đổi mới, nỗi lo lớn nhất của Việt Nam là làm sao đủ lương thực để không ai còn đói, thì bốn mươi năm sau, câu hỏi đã thay đổi: Làm sao để sản xuất nhiều hơn, nhưng vẫn xanh hơn – công bằng hơn – bền vững hơn?
Đó là hành trình chuyển hóa vĩ đại của nền nông nghiệp Việt Nam, với Ngân hàng Thế giới (WB) là người bạn đồng hành xuyên suốt từ những ngày đầu khai mở.
Từ “hạt gạo cứu đói” đến “quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu”
Trong thập niên 1980, khi Việt Nam vừa thoát khỏi bao cấp, nền nông nghiệp còn nghèo nàn, cơ sở hạ tầng lạc hậu, thiên tai và lũ lụt liên miên, WB đã hỗ trợ những dự án đầu tiên về thủy lợi, xóa đói giảm nghèo và phát triển nông thôn – đặt nền tảng cho an ninh lương thực quốc gia.
Những công trình như hệ thống đê sông Hồng, hồ chứa nước miền Trung, và vùng tưới tiêu ĐBSCL không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm rủi ro thiên tai. Từng đồng vốn vay của WB, từng mô hình hỗ trợ kỹ thuật đã thấm vào ruộng đồng, vào những vùng quê xa xôi, giúp người nông dân “đứng dậy bằng chính đôi tay của mình.”
Nhờ đó, chỉ trong hơn một thập kỷ, Việt Nam từ nước thiếu lương thực đã vươn lên trở thành quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới – một trong những thành tựu phát triển được Liên Hợp Quốc ghi nhận là “kỳ tích của châu Á”.
Chuyển đổi từ “tăng trưởng nâu” sang “tăng trưởng xanh”
Khi kinh tế đã đủ mạnh để vượt qua đói nghèo, Việt Nam và WB cùng chuyển hướng sang chất lượng tăng trưởng, nhấn mạnh vào hiệu quả tài nguyên, bảo vệ môi trường và thích ứng biến đổi khí hậu.
Giai đoạn 2010–2025 đánh dấu bước ngoặt lớn: các dự án hợp tác không chỉ dừng lại ở hạ tầng, mà đi sâu vào chuyển đổi mô hình sản xuất – từ tư duy “mở rộng diện tích” sang “tăng giá trị trên mỗi đơn vị tài nguyên”.
WB đã hỗ trợ Việt Nam triển khai hàng loạt chương trình mang tính chiến lược: Chương trình Nông nghiệp Thông minh với Khí hậu (CSA) giúp nông dân ứng dụng công nghệ, tiết kiệm nước, phân bón và giảm phát thải; Dự án Phát triển nông nghiệp carbon thấp (LCASP) hỗ trợ hàng trăm nghìn trang trại sử dụng năng lượng tái tạo từ biogas; Chương trình Tăng cường năng lực thể chế cho ngành thủy sản và chăn nuôi giúp Việt Nam đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và mở rộng thị trường xuất khẩu.
Nhờ đó, ngành nông nghiệp Việt Nam không chỉ sản xuất ra của cải, mà còn tạo ra giá trị sinh thái và trách nhiệm toàn cầu.
Nông nghiệp không chỉ nuôi sống con người, mà còn bảo vệ hành tinh
Sự chuyển đổi ấy phản ánh tư duy phát triển mới: nông nghiệp không còn chỉ là ngành sản xuất, mà là ngành dẫn dắt quá trình xanh hóa nền kinh tế.
WB và Việt Nam đã cùng xác lập tầm nhìn “tăng trưởng xanh – thích ứng khí hậu – giảm phát thải” như trụ cột của chiến lược quốc gia đến năm 2050.
Nông nghiệp Việt Nam đã chứng minh một chân lý: phát triển xanh không làm chậm tăng trưởng – ngược lại, nó mở ra con đường phát triển dài hạn, nhân văn và bao trùm hơn. Ảnh: Hoàng Châu. Những sáng kiến như phục hồi hệ sinh thái rừng ngập mặn ven biển, phát triển năng lượng tái tạo nông thôn, hay cải thiện hệ thống cảnh báo sớm và bảo hiểm nông nghiệp cho thấy Việt Nam không chỉ đối phó với biến đổi khí hậu, mà chủ động thích ứng và dẫn đầu xu thế phát triển xanh của khu vực.
“Nông nghiệp Việt Nam đã chứng minh một chân lý: phát triển xanh không làm chậm tăng trưởng – ngược lại, nó mở ra con đường phát triển dài hạn, nhân văn và bao trùm hơn.” (World Bank Vietnam Report, 2024)
Từ hỗ trợ phát triển đến đối tác chiến lược
Nếu trước đây, WB đóng vai trò như “nhà tài trợ phát triển”, thì nay, mối quan hệ đã chuyển sang “đối tác đồng kiến tạo chính sách và tri thức.” WB không chỉ cấp vốn mà còn cùng Việt Nam xây dựng Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh, Net Zero 2050, và các khung chính sách về quản lý nước, đất, và tài nguyên thiên nhiên.
Thông qua các chương trình tín dụng chính sách (DPO), WB đã hỗ trợ Việt Nam cải cách thể chế, minh bạch hóa dữ liệu, và thúc đẩy khu vực tư nhân tham gia vào kinh tế xanh. Sự đồng hành ấy không chỉ giúp Việt Nam phát triển bền vững hơn, mà còn giúp WB lan tỏa mô hình “Green Transformation Partnership” ra toàn cầu.
Từ hành trình bảo đảm “có ăn”, đến khát vọng “ăn ngon, ăn sạch, ăn bền vững”, Việt Nam đã chứng minh sức mạnh của niềm tin và đổi mới. Và trong từng bước đi đó, Ngân hàng Thế giới vẫn là người bạn đồng hành tận tụy – kiến tạo niềm tin, khơi mở tri thức, và cùng Việt Nam hướng đến một tương lai xanh.
Dấu ấn chuyển đổi xanh – những dự án tiêu biểu
Từ những cánh đồng lúa của đồng bằng sông Cửu Long đến những khu rừng ngập mặn ven biển Cà Mau, từ hồ thủy điện miền núi phía Bắc đến vùng ven đô Hà Nội, dấu ấn của Ngân hàng Thế giới (WB) trong công cuộc chuyển đổi xanh của Việt Nam đã in đậm qua hàng loạt chương trình, dự án, và sáng kiến mang tính chiến lược.
Mỗi dự án không chỉ là một con số đầu tư hay một báo cáo thành tích, mà là một câu chuyện về sự đổi thay – nơi tri thức toàn cầu gặp gỡ thực tiễn Việt Nam, nơi phát triển kinh tế hòa nhịp với bảo vệ môi trường và con người.
“Tái sinh đồng bằng” – Bức tranh mới của ĐBSCL
Không nơi nào cảm nhận rõ biến đổi khí hậu như vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) – vựa lúa của cả nước, đồng thời là một trong ba đồng bằng châu thổ chịu tác động mạnh nhất thế giới bởi nước biển dâng. WB đã đồng hành cùng Chính phủ Việt Nam triển khai Chương trình Chống chịu khí hậu tổng hợp và Sinh kế bền vững ĐBSCL (Mekong Delta Climate Resilience and Livelihoods Project) – một trong những dự án quy mô lớn nhất trong lĩnh vực này.
Nhờ chương trình này, hơn 1,3 triệu người dân trong khu vực đã được hưởng lợi trực tiếp: hệ thống đê bao, cống điều tiết và kênh mương nội đồng được tái thiết; vùng lúa chuyển đổi sang mô hình lúa – tôm – cây ăn trái thích ứng mặn, giảm thiểu rủi ro và tăng thu nhập. Quan trọng hơn, dự án đã mở ra tư duy mới về quy hoạch tài nguyên nước theo lưu vực, thay vì theo địa giới hành chính – một bước tiến thể chế có ý nghĩa lớn cho quản trị môi trường Việt Nam.
“Không chống lại thiên nhiên, mà sống thuận với thiên nhiên – đó là tinh thần của Đồng bằng mới.” (World Bank, 2022)
Từ biogas đến nông nghiệp carbon thấp
Trong lĩnh vực chăn nuôi, Dự án Nông nghiệp Carbon Thấp (LCASP) do WB tài trợ được xem là bước đột phá trong phát triển nông nghiệp sạch và tuần hoàn. Hơn 180.000 hầm biogas hộ gia đình được xây dựng, giúp giảm hàng triệu tấn CO₂ phát thải mỗi năm, đồng thời tạo ra nguồn năng lượng phục vụ sinh hoạt và sản xuất nông thôn.
LCASP không chỉ giúp nông dân tiết kiệm chi phí, cải thiện môi trường sống, mà còn đặt nền móng cho cơ chế tín chỉ carbon trong nông nghiệp Việt Nam – một lĩnh vực đang mở ra tiềm năng lớn trong bối cảnh thực hiện cam kết Net Zero 2050.
“Mỗi hầm biogas là một phòng thí nghiệm nhỏ của nền kinh tế carbon thấp.”
(Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 2024)
Quản lý tài nguyên và bảo tồn đa dạng sinh học
Việt Nam được xem là “điểm nóng đa dạng sinh học toàn cầu”, nhưng cũng là nơi đối mặt với nguy cơ suy thoái tài nguyên và mất rừng nghiêm trọng.
Thông qua Chương trình Quản lý Tài nguyên Thiên nhiên bền vững (SNRM) và Dự án Tăng cường Quản lý Đất, Nước và Rừng (VN-REDD+), WB đã hỗ trợ Việt Nam phục hồi hàng trăm nghìn héc-ta rừng, cải thiện sinh kế cho các cộng đồng dân tộc thiểu số và mở rộng cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES).
Những sáng kiến này không chỉ tăng độ che phủ rừng mà còn biến bảo tồn thành sinh kế bền vững, giúp cộng đồng sống được bằng nghề giữ rừng, từ đó hình thành “kinh tế rừng thế hệ mới” – nơi thiên nhiên trở thành tài sản, không phải gánh nặng.
Nước sạch và môi trường nông thôn
Trong hơn hai thập kỷ, WB là đối tác chủ chốt của Việt Nam trong lĩnh vực nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn. Các chương trình như RWSS, Cấp nước sinh hoạt và VSMT vùng khó khăn, và Dự án Nước sạch nông thôn sử dụng vốn ODA WB đã giúp hàng triệu hộ dân có nước sạch an toàn, giảm thiểu bệnh tật và nâng cao chất lượng sống.
Những công trình cấp nước tự chảy vùng cao, hệ thống xử lý rác thải sinh hoạt nông thôn, cùng mạng lưới truyền thông cộng đồng về “vệ sinh toàn xã”, là minh chứng sống động cho cách đầu tư cho hạ tầng là đầu tư cho con người.
Khoa học dữ liệu và quản trị xanh
WB không chỉ giúp Việt Nam xây dựng công trình, mà còn hỗ trợ xây dựng thể chế và tri thức. Các dự án Tăng cường năng lực dự báo khí hậu, Hệ thống dữ liệu khí tượng – thủy văn hiện đại hóa, Quản lý tổng hợp tài nguyên nước (IWRM) đã đưa Việt Nam tiến gần hơn đến mô hình quản trị dựa trên dữ liệu (data-driven governance).
Từ đó, các nhà quản lý có thể ra quyết định dựa trên chứng cứ, còn người dân được tiếp cận thông tin minh bạch về tài nguyên, thiên tai và môi trường.
Đây chính là bước đột phá để Việt Nam chuyển từ “quản lý hậu quả” sang “quản lý rủi ro” – một tư duy mới trong kỷ nguyên biến đổi khí hậu.
Từ miền núi đến đồng bằng, từ đất liền đến hải đảo, mỗi dự án WB đồng hành cùng Việt Nam đều mang trong mình tinh thần “hành động vì tương lai xanh” – vừa giảm nghèo, vừa bảo vệ môi trường, vừa kiến tạo năng lực chống chịu cho thế hệ mai sau. Đó không chỉ là dấu ấn của hợp tác phát triển, mà là minh chứng cho niềm tin rằng: phát triển xanh là con đường duy nhất để phát triển bền vững.
Quan hệ đối tác chiến lược và tài chính khí hậu
Trong suốt bốn thập kỷ qua, mối quan hệ giữa Việt Nam và Ngân hàng Thế giới (WB) đã vượt xa khuôn khổ của hợp tác phát triển đơn thuần. Đó là một quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, nơi niềm tin và tri thức cùng hòa quyện để kiến tạo tương lai xanh – một mô hình hợp tác tiêu biểu giữa một quốc gia đang phát triển năng động và một định chế tài chính toàn cầu mang tầm tri thức nhân loại.
Từ hỗ trợ phát triển đến đồng hành thể chế
Nếu như giai đoạn đầu, WB chủ yếu hỗ trợ Việt Nam nguồn vốn và công nghệ, thì đến nay, vai trò của tổ chức này đã chuyển mạnh sang đồng hành thể chế và tư vấn chính sách chiến lược.
WB đã cùng Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư xây dựng các chương trình tín dụng chính sách phát triển (DPO) – một công cụ đổi mới, giúp Việt Nam không chỉ vay vốn, mà còn cải cách thể chế, nâng cao năng lực điều hành, và thúc đẩy quản trị minh bạch.
Chính thông qua các DPO, nhiều lĩnh vực đã có bước chuyển căn bản: từ quản lý tài nguyên nước, phát triển nông nghiệp carbon thấp, bảo tồn rừng, đến chính sách khí hậu và tăng trưởng xanh. Những cải cách ấy không chỉ là yêu cầu vay vốn, mà là cơ hội tự đổi mới, giúp Việt Nam hội nhập sâu hơn vào các chuẩn mực toàn cầu.
“Điều quý giá nhất không phải là vốn, mà là tri thức và sự tin tưởng cùng xây dựng thể chế.” (WB Việt Nam, 2025)
Tài chính khí hậu – chiếc cầu nối giữa vốn và hành động
Trong bối cảnh toàn cầu hướng đến mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero 2050), WB đóng vai trò tiên phong trong việc giúp Việt Nam tiếp cận các nguồn lực tài chính khí hậu quốc tế. Thông qua các quỹ như Quỹ Khí hậu Xanh (GCF), Quỹ Môi trường Toàn cầu (GEF) và Chương trình Đối tác Carbon (Ci-Dev), hàng tỷ USD đã được huy động cho các dự án thích ứng, giảm phát thải và phục hồi sinh thái.
WB cũng đang hỗ trợ Việt Nam xây dựng hệ thống thị trường carbon quốc gia, giúp định giá phát thải và tạo động lực cho khu vực tư nhân đầu tư vào công nghệ sạch. Đây không chỉ là bước đột phá về tài chính, mà còn là bước tiến thể chế, giúp Việt Nam chuyển từ “thụ hưởng vốn vay” sang “quốc gia dẫn dắt thị trường tài chính xanh khu vực.”
“Tài chính khí hậu chính là chiếc cầu nối giữa vốn, công nghệ và trách nhiệm – để phát triển không phải là đánh đổi, mà là cùng thắng giữa kinh tế và môi trường.” (World Bank Climate Report, 2023)
Hợp tác khu vực và toàn cầu – Việt Nam trong mạng lưới hành động xanh
Trên bình diện quốc tế, WB luôn xem Việt Nam là điểm sáng hợp tác trong khu vực Đông Nam Á – một quốc gia đi đầu trong xây dựng chính sách khí hậu tích hợp giữa phát triển kinh tế, xã hội và môi trường.
Thông qua các cơ chế hợp tác như PEMSEA (Đối tác Quản lý Môi trường Biển Đông Á), ASEAN Blue Economy, Global Agriculture and Food Security Program (GAFSP), Việt Nam không chỉ là bên thụ hưởng mà còn là đối tác chia sẻ kinh nghiệm về nông nghiệp carbon thấp, quản lý nước thông minh, và phát triển chuỗi giá trị bền vững.
Đặc biệt, tại các diễn đàn như COP26 – COP28, đại diện Việt Nam và WB đã cùng đưa ra sáng kiến về tài chính khí hậu công bằng (Just Climate Finance), nhấn mạnh nguyên tắc: “Không để ai bị bỏ lại phía sau trong chuyển đổi xanh.”
Đây là thông điệp nhân văn mà Việt Nam – một quốc gia từng vượt qua nghèo đói nhờ tri thức và đoàn kết – gửi đến cộng đồng quốc tế.
Đối tác chiến lược cho kỷ nguyên xanh
Bước sang giai đoạn 2025–2045, Việt Nam và WB đang cùng kiến tạo khung hợp tác chiến lược mới – đặt trọng tâm vào 5 lĩnh vực ưu tiên: (i) Phát triển nông nghiệp carbon thấp và tuần hoàn tài nguyên (ii) Thích ứng khí hậu và quản lý nước thông minh (iii) Phát triển năng lượng tái tạo và hạ tầng xanh (iv) Đổi mới sáng tạo, dữ liệu và chuyển đổi số trong quản trị môi trường (v) Tài chính xanh và đối tác công – tư (PPP) vì Net Zero 2050.
Khung hợp tác này không chỉ phản ánh tầm nhìn của Chính phủ Việt Nam về một nền kinh tế xanh – số – tuần hoàn, mà còn khẳng định vai trò của WB như đối tác chiến lược tin cậy, đồng hành lâu dài vì phát triển bền vững.
“WB là người bạn đã đến với Việt Nam từ những ngày đầu gian khó – và vẫn ở đó, khi Việt Nam bước vào kỷ nguyên xanh. Đó không chỉ là quan hệ hợp tác, mà là mối gắn bó của niềm tin, tri thức và khát vọng phát triển vì con người.”(Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 2025)
Tầm nhìn 2045 – Đồng kiến tạo hệ thống nông nghiệp carbon thấp và bao trùm
Năm 2045 – mốc kỷ niệm 100 năm độc lập dân tộc – không chỉ là một con số trong lịch sử, mà là biểu tượng của khát vọng Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, xanh và nhân văn. Trong tầm nhìn ấy, nông nghiệp – lĩnh vực từng cứu đói cho dân tộc và nay đang nuôi sống hơn 100 triệu người – tiếp tục được xác định là trụ cột trung tâm của chuyển đổi xanh và bao trùm xã hội.
Và trên hành trình đó, Ngân hàng Thế giới (WB) vẫn sẽ là người bạn đồng hành chiến lược – cùng Việt Nam kiến tạo một hệ thống nông nghiệp carbon thấp, thích ứng khí hậu và giàu tính nhân văn.
Từ “nông nghiệp sản xuất” sang “nông nghiệp giá trị và trách nhiệm”
Trong tầm nhìn đến năm 2045, Việt Nam hướng tới nền nông nghiệp thông minh, carbon thấp và công bằng, nơi tăng trưởng không dựa trên khai thác, mà dựa trên hiệu quả, sáng tạo và trách nhiệm với hành tinh.
Điều đó đòi hỏi một cuộc chuyển đổi tư duy sâu sắc: từ “sản xuất nhiều” sang “tạo giá trị bền vững”; từ “xuất khẩu thô” sang “chuỗi giá trị chế biến xanh và truy xuất nguồn gốc”; từ “sản xuất đơn ngành” sang “liên kết vùng – chuỗi – sinh thái”.
WB xác định 3 trụ cột hợp tác chính trong giai đoạn này: Giảm phát thải carbon và sử dụng hiệu quả tài nguyên – thông qua nông nghiệp carbon thấp, tiết kiệm nước, năng lượng sạch và quản lý đất bền vững; Tăng cường khả năng chống chịu và thích ứng khí hậu, giúp người dân, đặc biệt là nhóm yếu thế, vươn lên trước thiên tai và biến đổi khí hậu; Bảo đảm tính bao trùm, nơi mọi nông dân – dù ở miền núi, đồng bằng hay ven biển – đều có cơ hội tiếp cận tri thức, công nghệ và tài chính xanh.
“Từ mỗi thửa ruộng nhỏ đến chính sách quốc gia, tất cả đều hướng về cùng một mục tiêu: để nông nghiệp vừa nuôi sống con người, vừa nuôi dưỡng tương lai.”
(World Bank – Vietnam Green Growth Vision, 2024)
Nông nghiệp carbon thấp – trụ cột của nền kinh tế xanh Việt Nam
WB và Việt Nam đang cùng triển khai một khuôn khổ hợp tác 20 năm cho phát triển nông nghiệp carbon thấp, tập trung vào 4 hướng trọng tâm: (i) Giảm phát thải trong sản xuất nông nghiệp – ứng dụng công nghệ sinh học, AI và Internet vạn vật (IoT) để tối ưu hóa đầu vào, giảm lãng phí và phát thải từ phân bón, thuốc trừ sâu, chăn nuôi. (ii) Tăng hấp thụ carbon từ hệ sinh thái tự nhiên – khôi phục rừng ngập mặn, đồng cỏ, đất than bùn và khu vực nông nghiệp – rừng kết hợp, góp phần tạo tín chỉ carbon quốc gia. (iii) Phát triển thị trường carbon nông nghiệp – xây dựng cơ chế định giá carbon, kết nối với thị trường quốc tế (ACX, CIX), giúp nông dân và doanh nghiệp được hưởng lợi trực tiếp từ hoạt động giảm phát thải. (iv) Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn nông thôn – tái chế phụ phẩm nông nghiệp, năng lượng sinh học, và vật liệu tái tạo, hướng tới mô hình “không rác thải – không phát thải”.
Những dự án như LCASP+, Mekong Green Transformation, Net Zero Agriculture 2050 đang là minh chứng sống động cho bước tiến đó – nơi khoa học, tài chính và cộng đồng cùng hợp lực để tạo nên hệ sinh thái nông nghiệp bền vững thực sự.
Tài chính xanh và chuyển đổi số – động lực của nền nông nghiệp tri thức
Để hiện thực hóa mục tiêu 2045, tài chính xanh và chuyển đổi số chính là hai động lực song hành.WB đang hỗ trợ Việt Nam thiết kế Cơ chế tài chính khí hậu nông nghiệp (AgriClimate Finance Facility) – một nền tảng tài chính lai (blended finance), huy động nguồn vốn công – tư – quốc tế cho các dự án giảm phát thải và chuyển đổi xanh nông nghiệp. Cùng với đó, ngân hàng dữ liệu nông nghiệp quốc gia và hệ thống MRV (Measurement – Reporting – Verification) đang được phát triển, giúp minh bạch hóa số liệu phát thải, truy xuất nguồn gốc sản phẩm và thúc đẩy niềm tin trên thị trường quốc tế.
“Chuyển đổi số không chỉ là công nghệ – mà là công cụ để trao quyền cho nông dân, kết nối tri thức toàn cầu và mở rộng biên giới phát triển.” (Ngân hàng Thế giới Việt Nam, 2025)
Nông nghiệp xanh – không chỉ là kinh tế, mà là văn hóa sống
Ở cấp độ sâu hơn, chuyển đổi xanh nông nghiệp không chỉ là cải thiện năng suất hay chuỗi giá trị, mà còn là thay đổi cách chúng ta nhìn nhận mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên. Đó là tinh thần Hồ Chí Minh về “rừng vàng, biển bạc, đất phì nhiêu” – được kế thừa trong tầm nhìn nông nghiệp mới: hài hòa giữa phát triển và gìn giữ, giữa con người và môi trường.
WB và Việt Nam cùng hướng đến mô hình nông nghiệp nhân văn, nơi người nông dân không chỉ là người sản xuất, mà còn là người gìn giữ tài nguyên và văn hóa đất nước. Đó là nông nghiệp của tri thức – nơi khoa học và công nghệ hội tụ với lòng yêu đất, yêu người, để tạo nên sức mạnh mềm của một quốc gia.
Chung tay vì một tương lai xanh và bao trùm
Từ những dự án đầu tiên về thủy lợi và xóa đói giảm nghèo, đến những sáng kiến mới về tài chính carbon và đổi mới sáng tạo, mối quan hệ Việt Nam – WB đã trải qua một hành trình hơn bốn thập kỷ niềm tin và tri thức.
Và chặng đường phía trước – đến năm 2045 – chính là lời cam kết nối tiếp: phát triển không đánh đổi, tăng trưởng không bỏ lại ai phía sau.
“Nếu thế kỷ XX là hành trình của cơm no áo ấm, thì thế kỷ XXI phải là hành trình của sự sống xanh và công bằng.” (Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam, 2025)
Khi Việt Nam bước vào kỷ nguyên mới, nông nghiệp carbon thấp, thông minh và bao trùm sẽ không chỉ là một chiến lược kinh tế – mà là một sứ mệnh văn minh, đưa quốc gia tiến về phía trước cùng thế giới, trong hòa hợp với thiên nhiên và trách nhiệm với hành tinh.
🌾 Từ “an ninh lương thực” đến “trách nhiệm sinh thái toàn cầu”, từ những cánh đồng hôm qua đến nền nông nghiệp tri thức ngày mai – đó là hành trình 2045: Việt Nam và Ngân hàng Thế giới cùng kiến tạo tương lai xanh, bao trùm và bền vững cho thế hệ mai sau.