Ba thập kỷ xây dựng và phát triển, hệ thống Khuyến nông Việt Nam đã trở thành cầu nối giữa Nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và nông dân – đưa tiến bộ kỹ thuật, công nghệ và tri thức đến từng thửa ruộng, ao nuôi, khu rừng, làng nghề. Từ mô hình sản xuất truyền thống đến nông nghiệp sinh thái, khuyến nông luôn tiên phong trong chuyển đổi số, phát triển nông nghiệp xanh, nông thôn hiện đại, nông dân văn minh.
Hình thành và phát triển – Từ Nghị định 13-CP đến mạng lưới khuyến nông toàn quốc
Năm 1993, Chính phủ ban hành Nghị định 13-CP, đánh dấu sự ra đời của hệ thống khuyến nông Việt Nam – một chủ trương mang tầm nhìn chiến lược, khơi dậy sức mạnh tri thức và tinh thần đổi mới trong sản xuất nông nghiệp.
Trong bối cảnh đất nước vừa bước vào công cuộc đổi mới, nông dân Việt Nam đứng trước yêu cầu phải làm chủ kỹ thuật, tiếp cận thị trường và vươn lên làm giàu chính đáng, khuyến nông ra đời như cầu nối giữa Nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và người nông dân.
Từ những ngày đầu tiên, mạng lưới khuyến nông, khuyến ngư, khuyến lâm đã hình thành ở tất cả các cấp – từ trung ương đến cơ sở. Các chương trình tập huấn, mô hình trình diễn, lớp học đồng ruộng lan tỏa khắp miền quê, giúp nông dân thay đổi tập quán canh tác, tiếp cận giống mới, kỹ thuật mới, và tinh thần “làm giàu từ tri thức”.
Giai đoạn 1993–2004, cả nước triển khai 19 chương trình khuyến nông trọng điểm, xây dựng hơn 3.900 câu lạc bộ nông dân với 176.000 hội viên. Khẩu hiệu “Cùng nông dân làm giàu trên chính mảnh đất quê hương” trở thành phương châm hành động của hàng vạn cán bộ khuyến nông – những người âm thầm gieo mầm tri thức, góp phần đưa nông nghiệp nước ta vượt qua giai đoạn khó khăn, bước vào thời kỳ hội nhập.
Mở rộng – Hợp nhất – Phát triển (2003–2015)
Năm 2003, Trung tâm Khuyến nông Quốc gia được thành lập – đánh dấu bước phát triển mới, chuyên nghiệp và hiện đại hơn của hệ thống khuyến nông Việt Nam. Cùng thời gian đó, Trung tâm Khuyến ngư Quốc gia ra đời, tạo nên hai trụ cột chuyển giao tri thức giữa nông nghiệp và thủy sản.
Năm 2008, hai hệ thống được hợp nhất trong một khung vận hành thống nhất, mở ra giai đoạn phát triển toàn diện. Từ đây, hình thành mạng lưới khuyến nông ba cấp: Trung ương – Tỉnh – Huyện – Xã, với hơn 36.000 cán bộ khuyến nông và 3.000 câu lạc bộ nông dân hoạt động sôi nổi trên khắp mọi miền đất nước.
Trọng tâm của thời kỳ này là chuyển giao tiến bộ kỹ thuật, phổ biến giống cây trồng – vật nuôi mới, ứng dụng cơ giới hóa, công nghệ sinh học và quản lý nông trại hiện đại. Các chương trình “Khuyến nông vùng sâu, vùng xa”, “Khuyến nông vì người nghèo”, “Khuyến nông hướng tới nông dân chuyên nghiệp” đã góp phần rút ngắn khoảng cách giữa nông thôn và thành thị, giữa miền núi và đồng bằng.
Cùng với đó, hàng loạt mô hình sản xuất nông nghiệp hàng hóa được hình thành – từ cây lúa, cà phê, hồ tiêu, điều, cao su đến chăn nuôi và thủy sản. Khuyến nông trở thành động lực quan trọng thúc đẩy tăng năng suất, chất lượng và giá trị nông sản Việt Nam, góp phần đưa đất nước từ nền nông nghiệp thiếu ăn trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới.
Tái cấu trúc – Gắn cộng đồng – Hướng tới hiệu quả (2016–2025)
Bước sang giai đoạn mới, thực hiện Nghị quyết 19-NQ/TW (2017) về sắp xếp tổ chức bộ máy tinh gọn, hiệu quả, hệ thống khuyến nông Việt Nam đã được tái cấu trúc theo hướng “giảm tầng nấc – tăng năng lực – gần dân hơn”.
Khuyến nông là cầu nối quan trọng đưa tri thức, khoa học công nghệ đến nông dân, HTX. Ảnh: Kim Anh.Một mô hình nổi bật ra đời là “Tổ khuyến nông cộng đồng”, dựa trên sự tham gia của doanh nghiệp, hợp tác xã, tổ chức xã hội và các chuyên gia kỹ thuật. Cách tiếp cận này biến khuyến nông từ một cơ chế “bao cấp kỹ thuật” sang mô hình “dịch vụ tri thức đa giá trị” – nơi người nông dân không chỉ được hướng dẫn mà còn đồng hành cùng đổi mới sáng tạo.
Hệ thống khuyến nông cũng dần trở thành hạ tầng tri thức của nông thôn mới, là lực lượng nòng cốt trong các chương trình mục tiêu quốc gia, đặc biệt là giảm nghèo bền vững, phát triển vùng dân tộc thiểu số, chuyển đổi sinh kế thích ứng biến đổi khí hậu ở đồng bằng sông Cửu Long và miền Trung.
Khuyến nông không còn dừng lại ở “chuyển giao kỹ thuật”, mà đang dẫn dắt chuyển đổi tư duy sản xuất – tiêu dùng – tổ chức nông nghiệp hiện đại, hướng tới mục tiêu: “Mỗi người nông dân là một chuyên gia, mỗi làng quê là một không gian đổi mới sáng tạo.”
Khoa học – Công nghệ – Chuyển đổi số – Đổi mới sáng tạo
Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia, khuyến nông đã tiên phong ứng dụng công nghệ số vào công tác quản lý và đào tạo. App “Khuyến nông Xanh”, hệ thống cơ sở dữ liệu số, tủ sách điện tử, bản đồ vùng sản xuất, trạm thông tin kỹ thuật trực tuyến… giúp hàng triệu nông dân tiếp cận tri thức chỉ bằng một cú chạm.
Trung tâm Khuyến nông Quốc gia đã xây dựng hệ sinh thái “Khuyến nông số – Tri thức – Sáng tạo”, kết nối các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và tổ chức quốc tế. Từ đây, hình thành thế hệ nông dân số – chủ động học tập, chia sẻ và áp dụng công nghệ vào từng quy trình sản xuất.
Mỗi năm, hệ thống khuyến nông đào tạo, tập huấn hàng triệu lượt nông dân, hướng dẫn hàng nghìn mô hình sản xuất xanh, tuần hoàn, hữu cơ, hỗ trợ hàng trăm HTX và doanh nghiệp nông nghiệp đổi mới công nghệ, chuyển đổi mô hình sản xuất.
Công tác truyền thông khuyến nông cũng bước sang giai đoạn mới: từ tờ rơi, loa truyền thanh sang video, mạng xã hội, nền tảng trực tuyến – tạo nên một không gian mở cho học tập và lan tỏa tri thức.
“Khuyến nông hôm nay không chỉ hướng dẫn cách làm – mà còn trao quyền sáng tạo cho người nông dân, để mỗi người đều trở thành chủ thể của đổi mới.”
Việc rà soát, sửa đổi các văn bản pháp luật, chế độ đãi ngộ, tuyển dụng và đào tạo cán bộ khuyến nông phải được triển khai quyết liệt, gắn với yêu cầu chuyển đổi số và phát triển kinh tế nông nghiệp. Ảnh: Kim Anh.Tầm nhìn 2045 – Khuyến nông xanh – cộng đồng thông minh – nông dân chuyên nghiệp
Hướng tới năm 2045, khuyến nông Việt Nam xác định ba trụ cột phát triển chiến lược:
- Khuyến nông xanh – thúc đẩy nền nông nghiệp sinh thái – kinh tế tuần hoàn – phát thải thấp, gắn với các cam kết Net Zero 2050.
- Cộng đồng thông minh – xây dựng mạng lưới khuyến nông số liên thông toàn quốc, tích hợp dữ liệu nông nghiệp, khí tượng, thị trường và môi trường.
- Nông dân chuyên nghiệp – phát triển nguồn nhân lực nông thôn trình độ cao, tự tin hội nhập kinh tế xanh và chuyển đổi số toàn cầu.
Khuyến nông tương lai không chỉ là “cánh tay nối dài của Nhà nước”, mà là nền tảng tri thức cộng đồng, một quốc sách nâng cao “nông trí” – đưa tri thức đến tận thôn bản, lan tỏa tinh thần đổi mới sáng tạo và tinh thần học suốt đời. Mạng lưới khuyến nông sẽ được củng cố; mở rộng hợp tác quốc tế, PPP, OCOP, thúc đẩy nông nghiệp tuần hoàn, hữu cơ và phát triển nông thôn bền vững.
“Ở đâu có nông dân, ở đó có khuyến nông. Từ tri thức đồng ruộng đến nền nông nghiệp số, Khuyến nông Việt Nam tiếp tục gieo hạt giống tri thức – gặt mùa xanh thịnh vượng cho tương lai.”