Sign In

Vun trồng sự sống, kiến tạo nền nông nghiệp xanh và an toàn

17:01 10/11/2025

Chọn cỡ chữ A a  

Từ những cánh đồng kháng chiến đến nền nông nghiệp công nghệ cao hôm nay, ngành Trồng trọt và Bảo vệ thực vật Việt Nam đã đi qua hành trình tám thập kỷ kiên cường và sáng tạo – nơi mỗi hạt giống không chỉ nảy mầm từ đất, mà còn từ trí tuệ, niềm tin và khát vọng xanh của dân tộc.

Từ hạt giống đầu tiên – nền tảng của nông nghiệp Việt Nam hiện đại

Từ buổi bình minh của nền độc lập năm 1945, trong gian khó của kháng chiến và thiếu thốn, những cán bộ nông nghiệp đầu tiên đã gieo những hạt giống không chỉ vào đất, mà vào tương lai của dân tộc. Cùng với phong trào “Tăng gia sản xuất để kháng chiến thắng lợi”, các trạm nghiên cứu giống lúa, ngô, khoai đầu tiên ra đời – từ Viện Nông lâm Trung ương đến các nông trường thí điểm trên khắp cả nước.

Thập niên 1950–1960, phong trào Người cày có ruộng”, “Hợp tác xã nông nghiệp” đã tạo nên cuộc cách mạng thật sự trong canh tác: nông dân trở thành chủ thể, ruộng đồng được quy hoạch, hệ thống thủy lợi và phân bón hóa học bắt đầu phổ cập. Từ những thửa ruộng nhỏ, Việt Nam từng bước xây dựng nền nông nghiệp tự chủ – nền tảng để đi qua chiến tranh và đói nghèo.

Sau 1975, đất nước thống nhất, ngành trồng trọt trở thành “xương sống” của kinh tế nông nghiệp. Từ những giống lúa IR5, IR8 đến lúa Mộc Tuyền, Bắc Thơm, hay cao su Đông Nam Bộ, cà phê Tây Nguyên – mỗi hạt giống là một chứng nhân của ý chí hồi sinh, góp phần đưa Việt Nam từ nước nhập lương thực thành quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu khu vực.

Những “người kỹ sư đồng ruộng” – thế hệ đầu tiên của ngành trồng trọt Việt Nam – đã đặt nền móng cho công nghiệp giống, canh tác, và nghiên cứu nông học nước nhà. Đó là những con người thầm lặng, gieo tri thức để đất nở hoa, gieo hy vọng để nông thôn đổi đời.

Từ hạt giống đầu tiên – nền tảng của nông nghiệp Việt Nam hiện đại

Đổi mới – sáng tạo – hội nhập: xây dựng nền nông nghiệp xanh và an toàn

Từ sau Đổi mới (1986), đất nước bước vào giai đoạn bứt phá. Chính sách khoán 10, Luật Đất đai 1993, và Chiến lược nông nghiệp hàng hóa đã tạo cơ sở để nông dân trở thành nhà sản xuất thực thụ, doanh nghiệp tham gia sâu vào chuỗi giá trị, còn Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thể chế và thị trường.

Ngành trồng trọt chuyển mình mạnh mẽ, từ tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa lớn, từ “được mùa mất giá” sang “chuỗi giá trị nông sản”. Các vùng chuyên canh cây trồng chủ lực hình thành: lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long, cà phê Tây Nguyên, hồ tiêu Đông Nam Bộ, rau hoa Đà Lạt, cây ăn quả đồng bằng sông Hồng.

Trong thập niên 2000, Cục Trồng trọt và Cục Bảo vệ thực vật được thành lập, thống nhất quản lý giống, phân bón, quy trình canh tác, an toàn thực phẩm và bảo vệ cây trồng. Đây là bước ngoặt về thể chế – đưa quản lý nhà nước đi vào chiều sâu, gắn chặt giữa chất lượng – năng suất – an toàn – bền vững.

Cùng lúc, Việt Nam hội nhập sâu vào WTO, AFTA, EVFTA…; nông sản Việt Nam vượt qua hàng rào kỹ thuật khắt khe của thế giới. Những trái xoài, vải, thanh long, gạo thơm… mang thương hiệu Việt có mặt ở Nhật Bản, Mỹ, châu Âu.

Thế hệ nông dân mới – “nông dân số” – xuất hiện. Họ không chỉ cày bằng tay, mà còn “cày bằng dữ liệu”, biết kết nối sàn thương mại điện tử, truy xuất nguồn gốc, và quản lý năng suất qua điện thoại. Từ ruộng đồng truyền thống, một nền nông nghiệp xanh, an toàn, thông minh đang hình thành rõ nét.

Bảo vệ thực vật – bảo vệ sự sống

Nếu trồng trọt là trái tim của nông nghiệp, thì bảo vệ thực vật chính là tấm khiên của nó. Suốt tám thập kỷ qua, ngành bảo vệ thực vật đã đóng vai trò tuyến đầu trong bảo vệ mùa màng, an toàn thực phẩm, và cân bằng sinh thái.

Từ những ngày đầu phòng trừ sâu cuốn lá, rầy nâu bằng biện pháp thủ công, đến nay Việt Nam đã làm chủ hệ thống giám sát sinh học, cảnh báo sớm dịch hại, và kiểm dịch thực vật quốc tế. Các chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) giúp giảm 50–70% lượng thuốc trừ sâu, bảo vệ sức khỏe nông dân và người tiêu dùng.

Việt Nam đã xây dựng hệ thống kiểm dịch thực vật cửa khẩu hiện đại, đảm bảo truy xuất nguồn gốc nông sản xuất khẩu; đồng thời, đẩy mạnh sản xuất phân bón, thuốc BVTV sinh học, thân thiện môi trường. Mỗi năm, hàng chục triệu ha canh tác được giám sát, hàng nghìn mẫu cây trồng được kiểm nghiệm, hàng chục loại sâu bệnh nguy hiểm được khống chế kịp thời – góp phần giữ vững an ninh lương thực và thương hiệu nông sản Việt Nam.

Ngành BVTV cũng là ngành tiên phong trong chuyển đổi tư duy từ “phòng trừ” sang “bảo vệ – phục hồi – cân bằng”, xem thiên nhiên là đồng minh, con người là người gìn giữ chứ không phải kẻ đối kháng. Bởi bảo vệ thực vật không chỉ là bảo vệ cây trồng, mà là bảo vệ sự sống – bảo vệ tương lai của con người và hành tinh xanh.

Khoa học – công nghệ – dữ liệu – hợp tác quốc tế vì nông nghiệp bền vững

Bước sang kỷ nguyên số, khoa học – công nghệ trở thành động lực then chốt cho trồng trọt và bảo vệ thực vật. Ngành đã xây dựng cơ sở dữ liệu giống cây trồng quốc gia, bản đồ nông hóa – thổ nhưỡng số, hệ thống giám sát dinh dưỡng và phân bón, cùng mạng lưới dự báo sâu bệnh bằng AI và IoT trên các tỉnh, thành cả nước.

Công nghệ sinh học và chọn giống hiện đại đã cho ra đời các giống lúa chịu mặn, ngô biến đổi gen, rau – hoa – quả thích ứng biến đổi khí hậu. Các trung tâm nghiên cứu như Viện Cây lương thực, Viện Di truyền Nông nghiệp, Viện Bảo vệ Thực vật… đóng vai trò đầu tàu khoa học – gắn nghiên cứu với sản xuất, doanh nghiệp và nông dân.

Việt Nam và Triều Tiên đẩy mạnh hợp tác nông nghiệp và thuỷ sản

Cục Trồng trọt và BVTV cũng mở rộng hợp tác với FAO, IRRI, JICA, WB, GIZ, ADB… trong các chương trình giảm phát thải trong nông nghiệp, phát triển nông nghiệp tuần hoàn, và kiểm soát an toàn sinh học. Việt Nam đã khẳng định vị thế là một trung tâm sáng tạo xanh của khu vực ASEAN.

Nhờ đó, nền nông nghiệp Việt Nam không chỉ “làm ra của cải”, mà còn tạo ra tri thức, giá trị và niềm tin xanh cho nhân loại.

Tầm nhìn 2045 – Nông nghiệp sinh thái, thông minh và hạnh phúc

Tới năm 2045 – dấu mốc tròn một thế kỷ độc lập – Việt Nam đặt mục tiêu trở thành quốc gia nông nghiệp sinh thái – hiện đại – bền vững hàng đầu châu Á.
Cục Trồng trọt và BVTV xác định ba trụ cột chiến lược:

Sinh thái và tuần hoàn: 100% vùng canh tác áp dụng mô hình nông nghiệp tái tạo, tuần hoàn; nông sản được truy xuất điện tử, giảm 70% phát thải khí nhà kính trong chuỗi sản xuất. 

Số hóa và thông minh: Mọi trang trại, vùng trồng, cơ sở bảo vệ thực vật được quản lý qua nền tảng số; dữ liệu cây trồng – đất – nước – khí hậu liên thông quốc gia, phục vụ dự báo, quy hoạch, và thị trường.

Hạnh phúc và bao trùm: Nông dân không chỉ giàu hơn, mà sống an toàn, có tri thức và niềm tự hào làm nghề xanh; nông thôn trở thành không gian văn hóa – sinh thái – sáng tạo của Việt Nam hiện đại.

Hành trình 80 năm đã chứng minh: từ một hạt giống nhỏ, nếu có tri thức và niềm tin, sẽ mọc lên cả cánh đồng hạnh phúc. Và hôm nay, những người làm trồng trọt – bảo vệ thực vật Việt Nam vẫn đang âm thầm vun trồng những “cánh đồng của tương lai”, nơi mỗi hạt mầm là một khát vọng xanh, mỗi mùa vụ là một lời hứa với Tổ quốc.

NA

Ý kiến

80 năm nông nghiệp và môi trường Việt Nam – Hành trình kiến tạo tương lai xanh

Tám mươi năm qua, ngành Nông nghiệp và Môi trường đã đi cùng dân tộc qua mọi bước ngoặt của lịch sử – từ “giặc đói, giặc dốt, giặc ngoại xâm” đến những thách thức toàn cầu về biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên và ô nhiễm môi trường. Từ những chiếc cày gỗ năm xưa đến những vệ tinh quan trắc hiện đại, từ “hũ gạo cứu đói” năm 1945 đến “hệ thống dữ liệu khí tượng – thủy văn quốc gia” ngày nay – đó là hành trình bền bỉ của trí tuệ, ý chí và niềm tin Việt Nam.

Sức mạnh từ nền nông nghiệp sinh tồn đến nền kinh tế sinh thái

Từ những “Sắc lệnh đầu tiên” do Chủ tịch Hồ Chí Minh ký năm 1945, ngành chăn nuôi và thú y Việt Nam đã trải qua hành trình 80 năm đầy thăng trầm nhưng cũng rực rỡ thành tựu – từ một nền sản xuất nhỏ lẻ, tự cung tự cấp, đến hệ thống chăn nuôi hiện đại, công nghệ cao, thân thiện môi trường và hội nhập toàn cầu.