Kế hoạch áp thuế carbon toàn cầu cho vận tải biển được nhiều quốc gia ủng hộ nhưng vẫn còn nhiều tranh luận về cách thức triển khai và mức độ tham vọng.
Các quốc gia hàng hải đã thống nhất tiếp tục theo đuổi kế hoạch áp thuế carbon đối với ngành vận tải biển. Đây là bước đi có thể tạo ra cơ chế định giá carbon toàn cầu đầu tiên cho lĩnh vực này. Tuy nhiên, các bên vẫn đang trong quá trình đàm phán và còn để ngỏ khả năng điều chỉnh chính sách trong các cuộc họp tiếp theo vào cuối năm.
Các quốc gia hàng hải đã thống nhất tiếp tục theo đuổi kế hoạch áp phí khí thải đối với ngành vận tải biển. Ảnh: SINAY.Tại cuộc họp của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) ở London (Anh) mới đây, các đại biểu thống nhất giữ “Khung phát thải ròng bằng không” làm nền tảng cho kế hoạch áp thuế carbon vận tải biển, đồng thời sẽ tiếp tục thảo luận các đề xuất thay thế trong phiên họp mùa thu tới. Điều này cho thấy nỗ lực dung hòa giữa mục tiêu môi trường và lợi ích kinh tế của các quốc gia vẫn còn nhiều thách thức.
Tranh luận quanh cơ chế định giá carbon
Trọng tâm khung chính sách là thiết lập hệ thống định giá khí thải, theo đó các tàu biển sẽ phải trả phí cho lượng khí nhà kính phát ra vượt ngưỡng cho phép. Đây được xem là một bước tiến lớn, bởi lần đầu tiên ngành vận tải biển - lĩnh vực chiếm khoảng 3% tổng lượng phát thải toàn cầu - có thể chịu một cơ chế kiểm soát mang tính toàn cầu.
Tuy nhiên, đề xuất này vấp phải sự phản đối từ một số quốc gia, trong đó có Mỹ và Ả Rập Xê Út. Các nước này lo ngại rằng việc áp phí sẽ làm gia tăng chi phí vận tải, ảnh hưởng đến thương mại quốc tế và chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong khi đó, nhiều quốc gia khác lại cho rằng nếu không có cơ chế đủ mạnh, ngành vận tải biển sẽ khó đạt được mục tiêu giảm phát thải.
Một điểm gây tranh cãi khác là việc tiếp tục xem xét các phương án thay thế. Một số nước, như Úc lo ngại rằng việc mở rộng thảo luận có thể làm chậm tiến trình, trong khi ngành công nghiệp đang cần sự rõ ràng để đầu tư vào công nghệ xanh. Ngược lại, nhiều bên cho rằng cần có thêm thời gian để xây dựng một giải pháp toàn diện và công bằng hơn.
Tổng thư ký IMO Arsenio Dominguez nhận định quá trình đàm phán đã “phần nào trở lại đúng hướng”, đồng thời kêu gọi các quốc gia tiếp tục đối thoại để xây dựng lòng tin. Trong khi đó, đại diện các tổ chức môi trường cảnh báo rằng việc kéo dài đàm phán không nên trở thành cái cớ để trì hoãn hành động trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng.
Áp lực chuyển đổi xanh của ngành vận tải biển
Hiện nay, phần lớn tàu biển sử dụng dầu nhiên liệu nặng - loại nhiên liệu phát thải lượng lớn carbon dioxide và các chất ô nhiễm. Khi thương mại toàn cầu gia tăng, lượng phát thải từ ngành này cũng tăng theo, tạo ra áp lực lớn đối với mục tiêu khí hậu.
Khung chính sách mới không chỉ dừng lại ở việc áp phí, mà còn đặt ra tiêu chuẩn nhiên liệu, yêu cầu giảm dần lượng phát thải theo thời gian. Các khoản phí thu được dự kiến sẽ được đưa vào quỹ của IMO để đầu tư vào nhiên liệu sạch, hỗ trợ công nghệ mới và giúp các nước đang phát triển thích ứng với quá trình chuyển đổi.
Một trong những hướng đi được quan tâm là sử dụng nhiên liệu thay thế như amoniac - loại nhiên liệu không chứa carbon. Tuy nhiên, việc chuyển đổi sang các công nghệ mới đòi hỏi chi phí lớn và thời gian dài, đặc biệt khi tuổi thọ của một con tàu có thể lên tới 25 năm.
Điều này đặt ngành vận tải biển trước một lựa chọn khó khăn: tiếp tục duy trì mô hình hiện tại với chi phí thấp hơn trong ngắn hạn, hay đầu tư sớm để đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe. Nhiều tổ chức trong ngành, bao gồm Phòng Thương mại Hàng hải Quốc tế -đại diện cho hơn 80% đội tàu thương mại toàn cầu đã ủng hộ việc thiết lập các quy định rõ ràng nhằm tạo nền tảng cho đầu tư dài hạn.
Nhìn rộng hơn, cuộc tranh luận hiện nay phản ánh sự chuyển dịch của nền kinh tế toàn cầu trước áp lực giảm phát thải. Vận tải biển, vốn là “xương sống” của thương mại quốc tế, đang đứng trước yêu cầu phải thay đổi để thích ứng với các tiêu chuẩn mới về môi trường.
Mục tiêu đạt phát thải ròng bằng không vào khoảng năm 2050 mà IMO đặt ra không chỉ là thách thức kỹ thuật, mà còn là bài toán chính sách và hợp tác quốc tế. Việc các quốc gia có thể đạt được đồng thuận hay không sẽ quyết định tốc độ chuyển đổi của toàn ngành.
Trong bối cảnh đó, việc duy trì khung đàm phán hiện tại cho thấy các bên vẫn đang tìm kiếm một giải pháp cân bằng. Mặc dù còn nhiều khác biệt, nhưng việc tiếp tục đối thoại và giữ mục tiêu dài hạn là tín hiệu cho thấy quá trình chuyển đổi xanh của ngành vận tải biển vẫn đang được thúc đẩy, dù theo một lộ trình thận trọng hơn.